Grammar · Ngữ pháp cơ bản

Ngoại động từ và nội động từ

paired verbs / を vs が

Ghép các cặp động từ vốn có cả dạng ngoại động từ / nội động từ: một chủ thể chủ động làm điều gì đó (ngoại động từ, đánh dấu bằng を) so với chính sự thay đổi ấy tự nó diễn ra (nội động từ, đánh dấu bằng が). Việc chọn trợ từ và chọn động từ luôn phải nhất quán với nhau.

01

Động từ đi theo cặp có dạng ngoại động từ và nội động từ

Nhiều động từ tiếng Nhật đi thành cặp. Ngoại động từ mô tả một chủ thể chủ động tác động lên một đối tượng — 「アリス が ドア を あける」 ("Alice mở cửa"). Nội động từ mô tả cùng sự thay đổi đó nhưng tự nó xảy ra — 「ドア が ひらく」 ("cửa mở ra"). Cùng một sự việc, nhưng cách diễn đạt khác nhau.

02

Ngoại động từ dùng を; nội động từ dùng が (hoặc は)

Trợ từ đứng trước động từ là cách kiểm tra nhanh nhất. Ngoại động từ hầu như luôn có một đối tượng được đánh dấu bằng を: 「でんき を けす」. Nội động từ không thể dùng を cho chủ ngữ của nó — nó dùng が hoặc は: 「でんき が きえる」, chứ không bao giờ là 「でんき を きえる」.

03

Các cặp ngoại động từ / nội động từ thường gặp

Các cặp này dùng chung một chữ kanji hoặc gốc từ và tuân theo những quy luật dễ nhận thấy. 「あける / ひらく」 (mở). 「しめる / しまる」 (đóng). 「だす / でる」 (lấy ra / đi ra). 「いれる / はいる」 (bỏ vào / đi vào). 「おとす / おちる」 (làm rơi / rơi). 「けす / きえる」 (dập tắt / biến mất). 「つける / つく」 (gắn vào / được gắn vào).

04

Động từ chỉ chuyển động có thể dùng を cho lộ trình hoặc điểm xuất phát

Ngay cả một số nội động từ cũng cho phép dùng を — nhưng chỉ để đánh dấu lộ trình đi qua hoặc nơi rời khỏi, chứ không phải một tân ngữ trực tiếp thực sự. 「へや を でる」 = "rời khỏi phòng" (điểm xuất phát). 「みち を あるく」 = "đi dọc theo đường" (lộ trình). Động từ vẫn là nội động từ; を ở đây đánh dấu địa điểm, chứ không phải đối tượng bị tác động.

05

Đừng dùng sai trợ từ với tính chuyển động của động từ

「でんき を つく」「ドア を ひらく」 là sai ngữ pháp: 「つく」「ひらく」 là nội động từ, nên chủ ngữ của chúng dùng が/は. Hoặc là chọn động từ ngoại động đi kèm — 「でんき を つける」, 「ドア を あける」 — hoặc là đổi trợ từ: 「でんき が つく」, 「ドア が ひらく」.

Từ vựng trong bài học này

động từ nhóm u
[出す]lấy ra
[開く]mở / được mở ra
[閉まる]được đóng lại
[落とす]làm rơi (cái gì đó)
[消す]xóa; tắt đi
được gắn vào; bật sáng
động từ nhóm ru
[入れる]bỏ vào
[開ける]mở (cái gì đó)
[閉める]đóng (cái gì đó)
[落ちる]rơi
[消える]biến mất; tắt đi
gắn vào; bật lên
sự vật
[電気]điện; đèn
[窓]cửa sổ
cửa
địa điểm
[部屋]phòng
Luyện tập Nối từ vựng
Kanji được giới thiệu

Về ngoại động từ và nội động từ trong tiếng Nhật

Nhiều động từ tiếng Nhật đi theo cặp ngoại động từ / nội động từ dùng chung một chữ kanji nhưng mô tả tình huống theo cách khác nhau. Ngoại động từ có một chủ thể tác động lên một đối tượng và dùng を (「ドア を あける」 = "mở cửa"); nội động từ mô tả cùng sự thay đổi đó nhưng tự nó xảy ra và dùng が hoặc は (「ドア が ひらく」 = "cửa mở ra"). Chọn nhầm động từ đi kèm với trợ từ của mình là một lỗi kinh điển của người mới học, vì vậy trợ từ đứng trước động từ là cách kiểm tra nhanh nhất. Nhận biết các cặp này là điểm ngữ pháp quan trọng của JLPT N5 và giúp bạn cảm nhận rõ hơn cách を và が thực sự vận hành.

Các câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa ngoại động từ và nội động từ trong tiếng Nhật là gì?

Ngoại động từ có một người chủ động tác động lên một đối tượng (「ドア を あける」 = "mở cửa"). Nội động từ đi kèm mô tả cùng sự thay đổi đó nhưng tự nó xảy ra (「ドア が ひらく」 = "cửa mở ra"), không có chủ thể tác động.

Làm sao để biết nên dùng động từ nào?

Hãy nhìn vào trợ từ. Ngoại động từ hầu như luôn có một đối tượng được đánh dấu bằng を; nội động từ dùng が (hoặc は) cho vật bị thay đổi. Vì vậy trợ từ đứng trước động từ là cách kiểm tra nhanh nhất để biết bạn cần động từ nào.

Có những cặp ngoại động từ / nội động từ thường gặp nào?

Chúng dùng chung một chữ kanji hoặc gốc từ: 「あける / ひらく」 (mở), 「しめる / しまる」 (đóng), 「だす / でる」 (lấy ra / đi ra), 「つける / つく」 (bật lên / bật sáng), 「けす / きえる」 (tắt đi / tắt ngấm). Động từ dùng を là ngoại động từ.

Nội động từ có bao giờ dùng được を không?

Có — một số động từ chỉ chuyển động dùng を để đánh dấu lộ trình đi qua hoặc nơi rời khỏi, chứ không phải một tân ngữ thực sự: 「こうえん を あるく」 ("đi bộ qua công viên"). Đây là cách dùng đặc biệt, không phải を đánh dấu tân ngữ của một ngoại động từ.

Tại sao 「でんき を つく」 lại sai?

「つく」 là nội động từ, nên chủ ngữ của nó dùng が hoặc は, chứ không phải を. Để nói bạn bật đèn, hãy dùng động từ ngoại động đi kèm: 「でんき を つける」. Ghép đúng động từ với trợ từ chính là điều cốt lõi của bài học này.

Ghi công

Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.