落
Kanji · N2
落 / fall
Kanji mang nghĩa fall, drop, or come down.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ラク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | お.ちる、お.ち、お.とす | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
落 mang ý nghĩa fall, drop, or come down.
03
Từ ghép thường gặp với 落
落書きらくがきscrawl / scribble / graffiti
落ちおちslip / omission
陥落かんらくsubsidence / sinking / cave-in
落胆らくたんdiscouragement / despondency / dejection
落雷らくらいlightning strike / lightning bolt
04