Mệnh đề quan hệ
verbs as noun modifiers
Đặt bất kỳ thể động từ nào (hoặc じゃない / だった / じゃなかった) ngay trước một danh từ và nó trở thành một mệnh đề bổ nghĩa — không cần từ "ai/mà/cái nào". Mệnh đề giữ nguyên các trợ từ của riêng nó; chỉ có だ thể thông thường là phải nhường chỗ.
Một động từ ở bất kỳ dạng nào cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó
Đặt một mệnh đề động từ ngay trước một danh từ và nó trở thành mệnh đề quan hệ — không cần từ "mà" ở giữa. 「たべる ひと」 = "người mà ăn." 「たべた ひと」 = "người mà đã ăn." 「たべない ひと」 = "người mà không ăn." 「たべなかった ひと」 = "người mà đã không ăn."
Mệnh đề giữ nguyên các trợ từ của chính nó
Bất cứ thứ gì nằm bên trong mệnh đề — tân ngữ, địa điểm, thời gian — đều giữ nguyên trợ từ của nó, giống hệt như trong một câu hoàn chỉnh. 「えいが を みた ひと」 = "người mà đã xem một bộ phim." 「がっこう に いく がくせい」 = "học sinh mà đến trường." Hãy đọc mệnh đề từ động từ ngược trở lại để biết mỗi danh từ đang làm gì.
Các dạng trạng thái tồn tại cũng bổ nghĩa trực tiếp — ngoại trừ だ ở dạng thường
「じゃない」, 「だった」, 「じゃなかった」 bổ nghĩa cho danh từ tiếp theo giống như cách động từ làm. 「がくせい じゃない ひと」 = "người mà không phải là học sinh." 「せんせい だった ひと」 = "người mà đã từng là giáo viên." 「だ」 ở dạng thường là ngoại lệ duy nhất: hãy bỏ nó đi (để nối danh từ với danh từ, dùng 「の」) hoặc, với tính từ đuôi な, dùng 「な」 như ở L3.
Động từ của câu bên ngoài vẫn đứng cuối cùng
Việc lồng một mệnh đề vào không làm thay đổi trật tự từ trong tiếng Nhật ở cấp độ ngoài cùng — động từ chính vẫn neo giữ câu ở cuối. 「えいが を みた ひと は がっこう に いった」 = "người mà đã xem bộ phim đã đến trường." Bên trong mệnh đề thì trật tự tự do; chính các trợ từ, chứ không phải vị trí, cho bạn biết ai làm gì.
Không có từ "mà" (who / that / which)
Tiếng Nhật không mượn các đại từ quan hệ như tiếng Anh. Bản thân mệnh đề chính là thành phần bổ nghĩa, và danh từ mà nó đứng trước chính là từ trung tâm. Dịch theo nghĩa đen thoạt đầu có cảm giác ngược — 「ほん を よむ ひと」 đọc theo thứ tự là "sách / trợ từ tân ngữ / đọc / người" nhưng có nghĩa là "người mà đọc sách."
Từ vựng trong bài học này
Về mệnh đề quan hệ trong tiếng Nhật
Tiếng Nhật xây dựng mệnh đề quan hệ theo một cách khiến người nói tiếng Anh ngạc nhiên: bạn chỉ cần đặt một mệnh đề động từ ngay trước danh từ mà nó mô tả, không có "who", "that" hay "which" ở giữa. 「たべる ひと」 nghĩa là "người mà ăn." Mệnh đề giữ nguyên các trợ từ của chính nó, vì vậy 「すし を たべる ひと」 là "người mà ăn sushi." Các dạng trạng thái tồn tại じゃない, だった, và じゃなかった bổ nghĩa cho danh từ theo cùng một cách — chỉ có だ ở dạng thường phải nhường chỗ và trở thành な hoặc の. Bởi vì động từ chính của câu bên ngoài vẫn đứng cuối cùng, đây chính là cấu trúc giúp bạn cuối cùng có thể xây dựng những câu dài hơn, tự nhiên hơn dựa trên nền ngữ pháp JLPT N5 của mình.
Các câu hỏi thường gặp
Mệnh đề quan hệ hoạt động như thế nào trong tiếng Nhật?
Bạn đặt mệnh đề động từ bổ nghĩa ngay trước danh từ, không có gì ở giữa: 「たべる ひと」 = "người mà ăn." Bản thân mệnh đề chính là thành phần bổ nghĩa — tiếng Nhật không có một từ đại từ quan hệ riêng biệt nào.
Có từ nào cho "who", "that" hay "which" không?
Không. Tiếng Nhật không dùng đại từ quan hệ. Ở chỗ tiếng Anh chèn "who/that/which", tiếng Nhật chỉ đặt mệnh đề trước danh từ, vậy nên vị trí đảm nhận vai trò mà những từ đó làm trong tiếng Anh.
Các trợ từ có ở lại bên trong mệnh đề không?
Có. Mọi thứ bên trong mệnh đề đều giữ nguyên trợ từ giống hệt như trong một câu hoàn chỉnh. 「すし を たべる ひと」 giữ nguyên を ở すし: "người mà ăn sushi."
Các dạng trạng thái tồn tại có thể bổ nghĩa cho danh từ không?
Các dạng じゃない, だった, và じゃなかった bổ nghĩa cho danh từ đứng sau giống như động từ — 「がくせい じゃない ひと」 = "người mà không phải là học sinh." Ngoại lệ duy nhất là だ ở dạng thường, nó trở thành な hoặc の trước một danh từ.
Việc lồng một mệnh đề vào có làm thay đổi trật tự từ không?
Không. Chỉ có cụm danh từ lớn ra; động từ chính của câu bên ngoài vẫn đứng cuối cùng. Mệnh đề quan hệ được lồng vào ngay trước danh từ của nó trong khi toàn bộ câu vẫn giữ cấu trúc bình thường.
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.