Kanji · N4 · 12 nét

開 / to open

Kanji mang nghĩa to open.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あ.けます、あ.きます、ひら.きますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

開 mang ý nghĩa to open.

03

Cách viết 開

Tô 開 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 開
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 開

あけますto open (something)
ひらきますto open / to open (something)
かいてんopening a shop (daily)
05

開 trong ngữ cảnh

あついですからまどをあけてもいいですか。

It's hot, so may I open the window?

きょうかしょのさんじゅうよんぺーじをひらいてください。

Please open your textbook to page 34.

このでぱーとのかいてんじかんはじゅうじです。

This department store's opening time is 10 o'clock.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 開 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 開 (to open) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học