屋
Kanji · N4
屋 / roof
Kanji mang nghĩa roof, house, or shop.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | オク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | や | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
屋 mang ý nghĩa roof, house, or shop.
03
Từ ghép thường gặp với 屋
洗濯屋せんたくやlaundry / laundromat / launderette
茶屋ちゃやteahouse / rest stop
菓子屋かしやconfectionery shop / candy store / sweet shop
靴屋くつやshoe store / shoe shop / shoemaker
魚屋さかなやfish market / fish dealer / fishmonger
04