Grammar · Ngữ pháp cơ bản

Trợ từ đi với động từ

を / に / へ / で

Dùng を, に, へ và で để nối một động từ với tân ngữ, điểm đến, hướng, cùng nơi chốn hoặc phương tiện mà hành động diễn ra. Kết hợp với các trợ từ chủ đề từ những bài trước, giờ đây bạn có thể xây dựng những câu hoàn chỉnh có hai và ba trợ từ.

01

を — tân ngữ trực tiếp

を gắn vào danh từ mà động từ tác động lên. 「さかな を たべる」 = "(Tôi) ăn cá." Viết bằng chữ kana を nhưng đọc là "o". Với các động từ chỉ chuyển động (あるく, はしる, …), nó cũng có thể đánh dấu quãng đường được đi qua: 「みち を あるく」 = "đi dọc theo con đường."

02

に — đích đến / điểm nhắm tới

に đánh dấu một điểm kết thúc cụ thể. Với động từ chuyển động, đó là đích đến: 「がっこう に いく」 = "đi đến trường." Với động từ tồn tại (ある, いる), đó là vị trí: 「いえ に いる」 = "ở nhà." Với từ chỉ thời gian, nó xác định thời điểm: 「きょう に かえる」 = "về nhà hôm nay." Với người nhận: 「ともだち に おしえる」 = "dạy (điều đó) cho một người bạn."

03

へ — hướng (chứ không phải đích đến)

へ đánh dấu hướng di chuyển chung và chỉ dùng được với các động từ chỉ hướng. 「がっこう へ いく」 nhấn mạnh việc *tiến về phía* trường học chứ không phải việc đến được đó, trong khi 「がっこう に いく」 nhấn mạnh việc *đến được* trường học. Viết bằng chữ kana へ nhưng đọc là "e". Không thể thay thế に khi nói về sự tồn tại hoặc thời gian.

04

で — bối cảnh (nơi diễn ra hành động, phương tiện)

で đánh dấu nơi một hành động diễn ra hoặc phương tiện được sử dụng. 「いえ で たべる」 = "ăn ở nhà." 「バス で いく」 = "đi bằng xe buýt." 「ペン で かく」 = "viết bằng bút." Hãy so sánh に (đánh dấu vị trí của sự tồn tại đơn thuần) với で (nơi ai đó *làm* điều gì đó).

05

Kết hợp với は / も

に, へ và で có thể được nâng lên thành chủ đề bằng cách gắn は hoặc も vào sau chúng — 「がっこう に は いく」 nhấn mạnh trường học như một chủ đề đối lập. Tuy nhiên, を không thể kết hợp với は/も: hãy bỏ hẳn を nếu bạn muốn tân ngữ trở thành chủ đề. 「さかな は たべる」 (chứ không phải 「さかな を は たべる」).

Từ vựng trong bài học này

trợ từ
trợ từ tân ngữ trực tiếp ("…(tân ngữ) bị tác động lên")
trợ từ đích (đích đến, người nhận, thời gian, vị trí tồn tại)
trợ từ chỉ hướng ("về phía")
trợ từ bối cảnh (nơi diễn ra hành động, phương tiện)
sự vật
[魚]
nước ép
xe buýt
bút
địa điểm
[映画館]rạp chiếu phim
Kanji được giới thiệu
Ôn tập tổng hợp

Về các trợ từ động từ を, に, へ và で

Một khi bạn có thể chia động từ, các trợ từ chính là thứ kết nối chúng với phần còn lại của câu. Bài học này đề cập đến bốn trợ từ đảm nhận vai trò quan trọng nhất: đánh dấu tân ngữ trực tiếp (thứ mà động từ tác động lên), đánh dấu một đích hoặc điểm đến cụ thể, đánh dấu hướng chung, và đánh dấu nơi một hành động diễn ra hoặc phương tiện được sử dụng. に và へ chồng lấn nhau khi nói về chuyển động nhưng mang những sắc thái khác nhau, và に・へ・で đều có thể được nâng lên thành chủ đề với は hoặc も. Kết hợp với các trợ từ chủ đề từ những bài học trước, chúng cho phép bạn xây dựng những câu JLPT N5 hoàn chỉnh.

Các câu hỏi thường gặp

Trợ từ を có tác dụng gì?

を đánh dấu tân ngữ trực tiếp — thứ mà động từ tác động lên. 「さかな を たべる」 nghĩa là "(Tôi) ăn cá." Nó được viết bằng chữ kana を đặc biệt, chỉ dùng làm trợ từ này, và đọc là "o."

Sự khác biệt giữa に và へ là gì?

Cả hai đều có thể đánh dấu nơi bạn đang đi đến, nhưng に chỉ về một đích đến hoặc điểm kết thúc cụ thể (「がっこう に いく」 = "đi đến trường"), trong khi へ nhấn mạnh hướng di chuyển chung. に cũng bao hàm người nhận, thời gian và vị trí tồn tại; còn へ chỉ dùng được với các động từ chỉ hướng.

Khi nào tôi dùng で?

で đánh dấu nơi một hành động diễn ra hoặc phương tiện thực hiện hành động đó. 「いえ で たべる」 = "ăn ở nhà"; 「バス で いく」 = "đi bằng xe buýt." Hãy đối chiếu điều này với に, vốn đánh dấu đích đến chứ không phải nơi diễn ra hành động.

Tôi có thể kết hợp các trợ từ này với は hoặc も không?

Có — に, へ và で có thể được nâng lên thành chủ đề bằng cách thêm は hoặc も vào sau. 「がっこう に は いく」 nhấn mạnh trường học như chủ đề. Tuy nhiên, を và が thì được thay thế bằng は/も chứ không kết hợp cùng chúng.

Tại sao tân ngữ を lại được viết bằng một chữ kana đặc biệt?

Chữ kana を hầu như chỉ được dùng làm trợ từ tân ngữ và được đọc giống như お ("o"). Nhìn thấy を trong một câu là dấu hiệu đáng tin cậy rằng danh từ đứng trước nó là tân ngữ của động từ.

Ghi công

Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.