部
Kanji · N2
部 / section
Kanji mang nghĩa section, bureau, or dept.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ブ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | -べ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
部 mang ý nghĩa section, bureau, or dept.
03
Từ ghép thường gặp với 部
〜部ぶ
部室ぶしつclubroom
部首ぶしゅradical
全部ぜんぶall / entire / whole
部分ぶぶんportion / section / part
04