窓
Kanji · N2
窓 / window
Kanji mang nghĩa window or pane.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ソウ、ス | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | まど、てんまど、けむだし | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
窓 mang ý nghĩa window or pane.
03
Từ ghép thường gặp với 窓
窓口まどぐちcounter / window / teller window
窓まどwindow
04