Giới thiệu về trợ từ
は / も / が
Trợ từ là những chữ hiragana ngắn gắn vào một từ để đánh dấu vai trò của nó trong câu. Đổi một trợ từ này sang trợ từ khác có thể làm thay đổi nghĩa thực sự của câu.
Chủ đề — は
は đánh dấu chủ đề — "nói về X thì…" Viết là は (ha), nhưng khi dùng làm trợ từ thì đọc là "wa". Chủ đề là điều mà câu nói về; phần còn lại của câu là lời nhận xét về chủ đề đó. Ví dụ: 「アリス は がくせい だ」 = "Nói về Alice, (cô ấy) là học sinh."
Chủ đề bao gồm — も
も đóng cùng vai trò ngữ pháp như は, nhưng thêm nghĩa "cũng". Dùng nó để giới thiệu một chủ đề thứ hai có chung lời nhận xét. Ví dụ: 「アリス は がくせい だ。 トム も がくせい だ」 = "Alice là học sinh. Tom cũng là học sinh." Khi dùng với câu phủ định, も có nghĩa "cũng không…": 「トム も がくせい じゃない」 = "Tom cũng không phải là học sinh."
Từ chỉ định — が
が xác định cụ thể người hay vật nào mang tính chất đó. Nó trả lời cho câu hỏi ngầm "ai?" hoặc "cái nào?" Ví dụ: 「ジョン が がくせい だ」 = "John chính là người (là) học sinh." So với は, は không chỉ ra riêng ai cả — nó chỉ đặt ra một chủ đề.
は và が — điểm khác biệt then chốt
は nói "nói về X thì lời nhận xét là Y" — nó nêu X như một chủ đề. が nói "X chính là cái là Y" — nó chọn ra X như một đối tượng xác định cụ thể. 「わたし は がくせい だ」 = "Nói về tôi, tôi là học sinh." 「わたし が がくせい だ」 = "Tôi chính là người là học sinh." Trong tiếng Anh cả hai đều dịch thành "I am a student", nhưng nghĩa trong tiếng Nhật thì khác nhau: một câu giới thiệu một chủ đề, câu kia xác định cụ thể chủ ngữ.
Từ vựng trong bài học này
Về các trợ từ tiếng Nhật は, も, và が
Trợ từ là những chữ hiragana ngắn gắn kết một câu tiếng Nhật lại với nhau — mỗi trợ từ gắn vào một từ và đánh dấu vai trò mà từ đó đảm nhận. Bài học này giới thiệu ba trợ từ quan trọng nhất: は, đánh dấu chủ đề ("nói về X thì…"); も, làm cùng công việc đó nhưng thêm nghĩa "cũng"; và が, xác định chính xác vật nào mang một tính chất. Sự tương phản giữa は và が khiến hầu hết mọi người mới học đều bối rối, nên nó có riêng một phần. Trợ từ là cốt lõi của ngữ pháp JLPT N5 và là nền tảng cho mọi câu bạn xây dựng về sau.
Các câu hỏi thường gặp
Trợ từ trong tiếng Nhật là gì?
Trợ từ là những chữ hiragana ngắn gắn vào sau một từ để thể hiện vai trò ngữ pháp của từ đó — chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ, v.v. Chúng không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh; tiếng Anh dùng trật tự từ trong khi tiếng Nhật dùng trợ từ, vậy nên 「わたし は」 đánh dấu わたし là chủ đề bất kể nó đứng ở đâu.
Sự khác biệt giữa は và が là gì?
は nêu ra một chủ đề — "nói về X thì lời nhận xét là Y." が xác định — "X chính là cái là Y." Hỏi 「だれ が?」 ("ai?") thì câu trả lời dùng が; nói về điều gì đó đã biết thì dùng は. Bài học này có hẳn một phần về điểm khác biệt này.
Vì sao は được đọc là "wa"?
Khi は được dùng làm trợ từ chủ đề, nó được đọc là "wa", mặc dù cùng chữ đó ở những chỗ khác được đọc là "ha". Đây là cách viết mang tính lịch sử — bạn chỉ cần ghi nhớ rằng は chủ đề = "wa".
も có nghĩa là gì?
も thay thế cho は để mang nghĩa "cũng". 「わたし も がくせい」 có nghĩa là "Tôi cũng là học sinh." Nó đánh dấu cùng vai trò chủ đề như は đồng thời thêm ý rằng câu nói cũng áp dụng cho đối tượng này nữa.
Tôi có thể bỏ trợ từ đi không?
Trong lối nói rất suồng sã, trợ từ đôi khi bị lược bỏ, nhưng là người mới học bạn nên đưa chúng vào — chính chúng cho người nghe biết ai làm gì. Hãy làm chủ は, も, và が trước; các trợ từ chỉ tân ngữ và điểm đến sẽ đến ở bài học sau.
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.