Kanji · N1 · 13 nét
鉛 / lead
Kanji mang nghĩa lead.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | エン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | なまり | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
鉛 mang ý nghĩa lead.
03
Cách viết 鉛
Tô 鉛 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 鉛
鉛管えんかんlead pipe
鉛毒えんどくtoxic substance in lead
鉛筆えんぴつpencil
鉛なまりlead
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 鉛 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
鉛 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/鉛
06