Tính từ
な-adjectives / い-adjectives
Tiếng Nhật có hai nhóm tính từ — tính từ な và tính từ い — chia khác nhau và gắn vào danh từ theo những cách khác nhau.
Hai nhóm tính từ
Mọi tính từ tiếng Nhật đều thuộc một trong hai nhóm: tính từ な hoặc tính từ い. Hai nhóm này trông giống nhau khi dịch sang tiếng Việt ("tử tế", "đắt") nhưng lại chia theo những cách khác nhau về bản chất. Bạn sẽ ghi nhớ mỗi tính từ kèm theo loại của nó để biết áp dụng quy tắc nào.
Tính từ な — chia giống danh từ
Tính từ な hoạt động về mặt ngữ pháp giống như danh từ. Khi làm vị ngữ, hãy gắn だ (hoặc các dạng của nó じゃない / だった / じゃなかった) giống như khi bạn gắn vào danh từ: 「ボブ は しんせつ だ」 = "Bob tử tế." Khi một tính từ な bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, hãy chèn な vào giữa hai từ: 「しんせつ な ひと」 = "một người tử tế." Chính chữ な đã tạo nên tên gọi của nhóm này.
Tính từ い — kết thúc bằng い và tự chia
Tính từ い luôn kết thúc bằng chữ hiragana い ở dạng khẳng định nguyên thể. Không giống tính từ な, chúng không nhận だ khi làm vị ngữ — bản thân tính từ đã biến đổi theo thì và tính khẳng định/phủ định. Để tạo dạng phủ định, bỏ い và thêm くない: たかい → たかくない ("không đắt"). Với thì quá khứ, bỏ い và thêm かった: たかい → たかかった ("đã đắt"). Quá khứ phủ định là くなかった: たかくなかった. Khi một tính từ い bổ nghĩa cho danh từ, nó gắn trực tiếp mà không cần な: 「たかい レストラン」 = "nhà hàng đắt."
Bất quy tắc — いい (tốt)
いい ("tốt") là tính từ い thông dụng duy nhất có cách chia bất quy tắc. Tất cả các dạng biến đổi của nó đều bắt nguồn từ gốc cũ hơn よい, chứ không phải từ いい. Vì vậy: いい (tốt) → よくない (không tốt) → よかった (đã tốt) → よくなかった (đã không tốt). Dạng khẳng định いい vẫn được dùng; chỉ các dạng chia mới chuyển sang gốc よ-.
Từ vựng trong bài học này
Về tính từ tiếng Nhật — tính từ な và tính từ い
Tiếng Nhật có hai nhóm tính từ, và việc biết một từ thuộc nhóm nào sẽ quyết định cách bạn chuyển nó sang phủ định, đưa nó về thì quá khứ, hay gắn nó vào danh từ. Tính từ な chia giống danh từ — bạn thêm だ và các dạng của nó. Tính từ い kết thúc bằng chữ hiragana い và tự chia bằng cách đổi chữ い đó thành くない, かった, và くなかった. Một từ, いい ("tốt"), là bất quy tắc và chia từ gốc よ-. Cách chia tính từ là ngữ pháp cốt lõi của JLPT N5, và các mẫu く / quá khứ tương tự sẽ trở lại khi bạn tạo trạng từ về sau.
Các câu hỏi thường gặp
Hai loại tính từ tiếng Nhật là gì?
Tính từ tiếng Nhật chia thành hai nhóm: tính từ な và tính từ い. Chúng miêu tả sự vật theo cùng một cách nhưng chia khác nhau, nên kỹ năng đầu tiên là phân biệt chúng.
Làm sao để phân biệt tính từ な với tính từ い?
Tính từ い kết thúc bằng chữ hiragana い ở dạng nguyên thể (たかい, おいしい). Hầu hết những từ còn lại là tính từ な (きれい, しずか). Hãy lưu ý: một vài tính từ な như きれい cũng kết thúc bằng い, nên phần đuôi từ là một gợi ý mạnh chứ không phải quy tắc tuyệt đối.
Tính từ な chia như thế nào?
Chúng hoạt động giống danh từ: gắn だ / じゃない / だった / じゃなかった cho bốn dạng nguyên thể, và thêm な ngay trước danh từ — 「しずか な へや」 nghĩa là "một căn phòng yên tĩnh."
Tính từ い chia như thế nào?
Bỏ chữ い cuối và thêm phần đuôi: phủ định くない, quá khứ かった, quá khứ phủ định くなかった. Vậy たかい trở thành たかくない (không đắt) và たかかった (đã đắt). Chúng không bao giờ nhận だ.
Tại sao いい (tốt) lại bất quy tắc?
いい chia từ dạng cũ hơn của nó là よい, nên mọi dạng biến đổi đều dùng よ-: よくない (không tốt), よかった (đã tốt), よくなかった (đã không tốt). Chỉ dạng khẳng định nguyên thể mới giữ nguyên いい.
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.