Grammar · Ngữ pháp cơ bản

Tính từ

な-adjectives / い-adjectives

Tiếng Nhật có hai nhóm tính từ — tính từ な và tính từ い — chia khác nhau và gắn vào danh từ theo những cách khác nhau.

01

Hai nhóm tính từ

Mọi tính từ tiếng Nhật đều thuộc một trong hai nhóm: tính từ な hoặc tính từ い. Hai nhóm này trông giống nhau khi dịch sang tiếng Việt ("tử tế", "đắt") nhưng lại chia theo những cách khác nhau về bản chất. Bạn sẽ ghi nhớ mỗi tính từ kèm theo loại của nó để biết áp dụng quy tắc nào.

02

Tính từ な — chia giống danh từ

Tính từ な hoạt động về mặt ngữ pháp giống như danh từ. Khi làm vị ngữ, hãy gắn だ (hoặc các dạng của nó じゃない / だった / じゃなかった) giống như khi bạn gắn vào danh từ: 「ボブ は しんせつ だ」 = "Bob tử tế." Khi một tính từ な bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, hãy chèn な vào giữa hai từ: 「しんせつ な ひと」 = "một người tử tế." Chính chữ な đã tạo nên tên gọi của nhóm này.

03

Tính từ い — kết thúc bằng い và tự chia

Tính từ い luôn kết thúc bằng chữ hiragana い ở dạng khẳng định nguyên thể. Không giống tính từ な, chúng không nhận だ khi làm vị ngữ — bản thân tính từ đã biến đổi theo thì và tính khẳng định/phủ định. Để tạo dạng phủ định, bỏ い và thêm くない: たかい → たかくない ("không đắt"). Với thì quá khứ, bỏ い và thêm かった: たかい → たかかった ("đã đắt"). Quá khứ phủ định là くなかった: たかくなかった. Khi một tính từ い bổ nghĩa cho danh từ, nó gắn trực tiếp mà không cần な: 「たかい レストラン」 = "nhà hàng đắt."

04

Bất quy tắc — いい (tốt)

いい ("tốt") là tính từ い thông dụng duy nhất có cách chia bất quy tắc. Tất cả các dạng biến đổi của nó đều bắt nguồn từ gốc cũ hơn よい, chứ không phải từ いい. Vì vậy: いい (tốt) → よくない (không tốt) → よかった (đã tốt) → よくなかった (đã không tốt). Dạng khẳng định いい vẫn được dùng; chỉ các dạng chia mới chuyển sang gốc よ-.

Từ vựng trong bài học này

tính từ な
[親切]tử tế
[静か]yên tĩnh
đẹp
đẹp trai
nhộn nhịp
[有名]nổi tiếng
[元気]khỏe mạnh
[暇]rảnh rỗi
[便利]tiện lợi
[素敵]tuyệt vời
[好き]thích
[嫌い]ghét
[大切]quan trọng
[大変]vất vả; khó khăn
trợ từ
trợ từ nối cho tính từ な khi bổ nghĩa cho danh từ
tính từ い
ngon
[高い]đắt
[安い]rẻ
[良い]tốt
[大きい]to
[小さい]nhỏ
[新しい]mới
[古い]
[悪い]xấu
[熱い]nóng (khi chạm vào)
[寒い]lạnh (thời tiết)
[冷たい]lạnh (khi chạm vào)
[難しい]khó
[易しい]dễ
[低い]thấp
[面白い]thú vị
[忙しい]bận rộn
[楽しい]vui
[白い]trắng
[黒い]đen
[赤い]đỏ
[青い]xanh dương
[辛い]cay
khác
không ngon
đã ngon
đã không ngon
[高くない]không đắt
[高かった]đã đắt
[高くなかった]đã không đắt
[安くない]không rẻ
[安かった]đã rẻ
[安くなかった]đã không rẻ
[良くない]không tốt
[良かった]đã tốt
[良くなかった]đã không tốt
[大きくない]không to
[大きかった]đã to
[大きくなかった]đã không to
[小さくない]không nhỏ
[小さかった]đã nhỏ
[小さくなかった]đã không nhỏ
[新しくない]không mới
[新しかった]đã mới
[新しくなかった]đã không mới
[古くない]không cũ
[古かった]đã cũ
[古くなかった]đã không cũ
[面白くない]không thú vị
[面白かった]đã thú vị
[面白くなかった]đã không thú vị
[楽しくない]không vui
[楽しかった]đã vui
[楽しくなかった]đã không vui
địa điểm
nhà hàng
sự vật
[料理]nấu ăn
Luyện tập Nối từ vựng
Kanji được giới thiệu
Ôn tập tổng hợp

Về tính từ tiếng Nhật — tính từ な và tính từ い

Tiếng Nhật có hai nhóm tính từ, và việc biết một từ thuộc nhóm nào sẽ quyết định cách bạn chuyển nó sang phủ định, đưa nó về thì quá khứ, hay gắn nó vào danh từ. Tính từ な chia giống danh từ — bạn thêm だ và các dạng của nó. Tính từ い kết thúc bằng chữ hiragana い và tự chia bằng cách đổi chữ い đó thành くない, かった, và くなかった. Một từ, いい ("tốt"), là bất quy tắc và chia từ gốc よ-. Cách chia tính từ là ngữ pháp cốt lõi của JLPT N5, và các mẫu く / quá khứ tương tự sẽ trở lại khi bạn tạo trạng từ về sau.

Các câu hỏi thường gặp

Hai loại tính từ tiếng Nhật là gì?

Tính từ tiếng Nhật chia thành hai nhóm: tính từ な và tính từ い. Chúng miêu tả sự vật theo cùng một cách nhưng chia khác nhau, nên kỹ năng đầu tiên là phân biệt chúng.

Làm sao để phân biệt tính từ な với tính từ い?

Tính từ い kết thúc bằng chữ hiragana い ở dạng nguyên thể (たかい, おいしい). Hầu hết những từ còn lại là tính từ な (きれい, しずか). Hãy lưu ý: một vài tính từ な như きれい cũng kết thúc bằng い, nên phần đuôi từ là một gợi ý mạnh chứ không phải quy tắc tuyệt đối.

Tính từ な chia như thế nào?

Chúng hoạt động giống danh từ: gắn だ / じゃない / だった / じゃなかった cho bốn dạng nguyên thể, và thêm な ngay trước danh từ — 「しずか な へや」 nghĩa là "một căn phòng yên tĩnh."

Tính từ い chia như thế nào?

Bỏ chữ い cuối và thêm phần đuôi: phủ định くない, quá khứ かった, quá khứ phủ định くなかった. Vậy たかい trở thành たかくない (không đắt) và たかかった (đã đắt). Chúng không bao giờ nhận だ.

Tại sao いい (tốt) lại bất quy tắc?

いい chia từ dạng cũ hơn của nó là よい, nên mọi dạng biến đổi đều dùng よ-: よくない (không tốt), よかった (đã tốt), よくなかった (đã không tốt). Chỉ dạng khẳng định nguyên thể mới giữ nguyên いい.

Ghi công

Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.