Kanji · N4 · 8 nét

明 / bright

Kanji mang nghĩa bright or clear.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)メイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あか.るいÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

明 mang ý nghĩa bright or clear.

03

Cách viết 明

Tô 明 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 明
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 明

あかるいbright
せつめいしますto explain
05

明 trong ngữ cảnh

わたしのへやはあかるいです。

My room is bright.

すみませんが、もういちどせつめいしてください。

Excuse me, but please explain once more.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 明 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 明 (bright) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học