Trạng thái tồn tại
だ / じゃない / だった / じゃなかった
Khẳng định một thứ gì đó là gì (hoặc không phải, hoặc đã từng là) bằng hệ từ suồng sã だ và các thể của nó.
Trợ từ chủ đề は
Được viết là は (ha) nhưng đọc là "wa" khi dùng làm trợ từ. Nó đánh dấu chủ đề của câu — điều mà phần còn lại của câu nói về. Một cách dịch tự nhiên sang tiếng Anh là "as for X…" (còn về X thì…).
Khẳng định với だ (thể khẳng định hiện tại)
Gắn だ vào một danh từ để khẳng định một trạng thái tồn tại. 「ねこ だ」 = "(nó) là một con mèo." Kết hợp với một chủ đề: 「わたし は がくせい だ」 = "Còn về tôi, (tôi) là học sinh."
Thể phủ định — じゃない
Thay だ bằng じゃない để tạo thể phủ định. 「わたし は がくせい じゃない」 = "Tôi không phải là học sinh." じゃない là dạng rút gọn thân mật của ではない.
Thể quá khứ — だった
Thay だ bằng だった để tạo thì quá khứ. 「それ は ほん だった」 = "Đó đã là một cuốn sách."
Thể phủ định quá khứ — じゃなかった
Thay だ bằng じゃなかった để tạo thể phủ định quá khứ. 「それ は ねこ じゃなかった」 = "Đó đã không phải là một con mèo."
Thân mật và lịch sự
Các dạng này (だ / じゃない / だった / じゃなかった) là dạng thân mật. Các dạng lịch sự tương ứng (です / じゃありません / でした / じゃありませんでした) sẽ được giới thiệu trong một bài học sau. Dùng dạng thân mật với bạn bè và người thân; dùng dạng lịch sự với người lạ, khách hàng hoặc người trên.
Từ vựng trong bài học này
Về thể trạng thái tồn tại (だ)
Trạng thái tồn tại là điều đầu tiên mà hầu hết mọi người học trong tiếng Nhật: cách nói rằng một thứ là một thứ khác. Trong lời nói thân mật, bạn làm điều này bằng hệ từ だ — gắn nó vào một danh từ và 「ねこ だ」 có nghĩa là "đó là một con mèo." Bài học này bao gồm cả bốn thể thân mật — hiện tại だ, phủ định じゃない, quá khứ だった, và phủ định quá khứ じゃなかった — cùng với trợ từ chủ đề は để nêu lên điều mà câu nói đến. Những thể suồng sã này là nền tảng cho các thể lịch sự です mà bạn sẽ gặp về sau, và chúng là ngữ pháp cốt lõi của JLPT N5.
Các câu hỏi thường gặp
だ có nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
だ là hệ từ thân mật — từ liên kết một danh từ với một lời khẳng định về trạng thái tồn tại. 「がくせい だ」 có nghĩa là "(ai đó) là học sinh." Đây là dạng suồng sã tương đương với です lịch sự.
Sự khác biệt giữa だ và です là gì?
Chúng có cùng nghĩa — "là" — nhưng khác nhau về mức độ lịch sự. だ mang tính thân mật, dùng với bạn bè và người thân; です lịch sự, dùng với người lạ, khách hàng, hoặc người trên bạn. Bài học này dạy だ thân mật; です được giới thiệu trong một bài học sau.
Làm thế nào để đưa だ về dạng phủ định?
Thay だ bằng じゃない. 「わたし は がくせい じゃない」 có nghĩa là "Tôi không phải là học sinh." じゃない là dạng rút gọn thân mật của ではない.
Làm thế nào để chia だ sang thì quá khứ?
Dùng だった cho quá khứ khẳng định (「ほん だった」 = "đó đã là một quyển sách") và じゃなかった cho phủ định quá khứ (「ねこ じゃなかった」 = "đó đã không phải là một con mèo").
Tôi có luôn cần だ ở cuối câu không?
Trong lời nói thân mật, だ thường được lược bỏ, đặc biệt là trong câu hỏi — 「がくせい?」 tự nó vẫn dùng được. Nhưng だった, じゃない, và じゃなかった thì được giữ lại. Hãy bắt đầu bằng cách dùng だ để cấu trúc được rõ ràng, rồi lược bớt dần khi bạn đã quen với lối nói thân mật.
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.