Grammar · Ngữ pháp cơ bản

Trạng thái tồn tại

だ / じゃない / だった / じゃなかった

Khẳng định một thứ gì đó là gì (hoặc không phải, hoặc đã từng là) bằng hệ từ suồng sã だ và các thể của nó.

01

Trợ từ chủ đề は

Được viết là は (ha) nhưng đọc là "wa" khi dùng làm trợ từ. Nó đánh dấu chủ đề của câu — điều mà phần còn lại của câu nói về. Một cách dịch tự nhiên sang tiếng Anh là "as for X…" (còn về X thì…).

02

Khẳng định với だ (thể khẳng định hiện tại)

Gắn だ vào một danh từ để khẳng định một trạng thái tồn tại. 「ねこ だ」 = "(nó) là một con mèo." Kết hợp với một chủ đề: 「わたし は がくせい だ」 = "Còn về tôi, (tôi) là học sinh."

03

Thể phủ định — じゃない

Thay だ bằng じゃない để tạo thể phủ định. 「わたし は がくせい じゃない」 = "Tôi không phải là học sinh." じゃない là dạng rút gọn thân mật của ではない.

04

Thể quá khứ — だった

Thay だ bằng だった để tạo thì quá khứ. 「それ は ほん だった」 = "Đó đã là một cuốn sách."

05

Thể phủ định quá khứ — じゃなかった

Thay だ bằng じゃなかった để tạo thể phủ định quá khứ. 「それ は ねこ じゃなかった」 = "Đó đã không phải là một con mèo."

06

Thân mật và lịch sự

Các dạng này (だ / じゃない / だった / じゃなかった) là dạng thân mật. Các dạng lịch sự tương ứng (です / じゃありません / でした / じゃありませんでした) sẽ được giới thiệu trong một bài học sau. Dùng dạng thân mật với bạn bè và người thân; dùng dạng lịch sự với người lạ, khách hàng hoặc người trên.

Từ vựng trong bài học này

đại từ
[私]tôi
từ chỉ định
cái này (vật)
cái đó (vật)
cái kia (ở đằng xa)
sự vật
[猫]con mèo
[犬]con chó
[本]cuốn sách
[水]nước
[食べ物]thức ăn
[車]xe hơi
người
[学生]học sinh
[先生]giáo viên
[医者]bác sĩ
[歌手]ca sĩ
[友達]bạn bè
kỹ sư
nghệ sĩ
phi công
[人]người
[大人]người lớn
[子供]trẻ em
khác
[日本人]người Nhật
[アメリカ人]người Mỹ
[カナダ人]người Canada
là (thân mật)
không phải là (thân mật)
đã là (thân mật)
đã không phải là (thân mật)
[イギリス人]người Anh
[中国人]người Trung Quốc
[スペイン人]người Tây Ban Nha
[ロシア人]người Nga
[韓国人]người Hàn Quốc
[インドネシア人]người Indonesia
[ベトナム人]người Việt Nam
[タイ人]người Thái Lan
[フィリピン人]người Philippines
trợ từ
trợ từ chủ đề (đọc là "wa")
địa điểm
[日本]Nhật Bản
Mỹ
Canada
Anh
[中国]Trung Quốc
Tây Ban Nha
Nga
[韓国]Hàn Quốc
Indonesia
Việt Nam
Thái Lan
Philippines
[学校]trường học
[高校]trường trung học phổ thông
[中学校]trường trung học cơ sở
[小学校]trường tiểu học
Luyện tập Nối từ vựng
Kanji được giới thiệu
Ôn tập tổng hợp

Về thể trạng thái tồn tại (だ)

Trạng thái tồn tại là điều đầu tiên mà hầu hết mọi người học trong tiếng Nhật: cách nói rằng một thứ một thứ khác. Trong lời nói thân mật, bạn làm điều này bằng hệ từ だ — gắn nó vào một danh từ và 「ねこ だ」 có nghĩa là "đó là một con mèo." Bài học này bao gồm cả bốn thể thân mật — hiện tại だ, phủ định じゃない, quá khứ だった, và phủ định quá khứ じゃなかった — cùng với trợ từ chủ đề は để nêu lên điều mà câu nói đến. Những thể suồng sã này là nền tảng cho các thể lịch sự です mà bạn sẽ gặp về sau, và chúng là ngữ pháp cốt lõi của JLPT N5.

Các câu hỏi thường gặp

だ có nghĩa là gì trong tiếng Nhật?

だ là hệ từ thân mật — từ liên kết một danh từ với một lời khẳng định về trạng thái tồn tại. 「がくせい だ」 có nghĩa là "(ai đó) là học sinh." Đây là dạng suồng sã tương đương với です lịch sự.

Sự khác biệt giữa だ và です là gì?

Chúng có cùng nghĩa — "là" — nhưng khác nhau về mức độ lịch sự. だ mang tính thân mật, dùng với bạn bè và người thân; です lịch sự, dùng với người lạ, khách hàng, hoặc người trên bạn. Bài học này dạy だ thân mật; です được giới thiệu trong một bài học sau.

Làm thế nào để đưa だ về dạng phủ định?

Thay だ bằng じゃない. 「わたし は がくせい じゃない」 có nghĩa là "Tôi không phải là học sinh." じゃない là dạng rút gọn thân mật của ではない.

Làm thế nào để chia だ sang thì quá khứ?

Dùng だった cho quá khứ khẳng định (「ほん だった」 = "đó đã là một quyển sách") và じゃなかった cho phủ định quá khứ (「ねこ じゃなかった」 = "đó đã không phải là một con mèo").

Tôi có luôn cần だ ở cuối câu không?

Trong lời nói thân mật, だ thường được lược bỏ, đặc biệt là trong câu hỏi — 「がくせい?」 tự nó vẫn dùng được. Nhưng だった, じゃない, và じゃなかった thì được giữ lại. Hãy bắt đầu bằng cách dùng だ để cấu trúc được rõ ràng, rồi lược bớt dần khi bạn đã quen với lối nói thân mật.

Ghi công

Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.