Kanji · N5 · 4 nét

今 / now

Kanji mang nghĩa now or this.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)いまÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

今 mang ý nghĩa now or this.

03

Cách viết 今

Tô 今 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 今
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 今

いまnow
こんげつthis month
こんどthe next time
05

今 trong ngữ cảnh

いまなんじですか

What time is it now?

こんげつくにへかえります

I return to my country this month.

こんどのにちようびしんじゅくへいきます

I'll go to Shinjuku next Sunday.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 今 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 今 (now) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học