Kanji · N2 · 9 nét
昨 / yesterday
Kanji mang nghĩa yesterday or previous.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | サク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
昨 mang ý nghĩa yesterday or previous.
03
Cách viết 昨
Tô 昨 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 昨
昨今さっこんthese days / nowadays / recently
一昨日おとといday before yesterday
昨日きのうyesterday
昨年さくねんlast year
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 昨 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
昨 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/昨
06