Kanji · N5 · 4 nét
日 / day
Kanji mang nghĩa day or sun.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ニチ、ジツ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ひ、か | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
日 mang ý nghĩa day or sun.
03
Cách viết 日
Tô 日 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 日
日本人にほんじんJapanese national
日曜日にちようびSunday
母の日ははのひMother's Day
一日中いちにちじゅうall day
05
日 trong ngữ cảnh
わたしは日本人です。
わたしはにほんじんです
I am Japanese.
きょうは日曜日です。
きょうはにちようびです
Today is Sunday.
ことしの母の日は5月7日です。
ことしのははのひはごがつなのかです
This year's Mother's Day is May 7th.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 日 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
日 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/日
07