Grammar · Ngữ pháp cơ bản

Trợ từ liên quan đến danh từ

と / や / とか / の

Nối các danh từ lại với nhau bằng と ("và" mang tính liệt kê đầy đủ hoặc "cùng với ai đó"), や ("và" mang tính bỏ ngỏ), とか (phiên bản suồng sã của や), và の (sở hữu, nối danh từ, và danh từ hóa). Hãy chọn trợ từ phù hợp với mức độ đầy đủ của danh sách và với điều mà danh từ thứ hai nói về danh từ thứ nhất.

01

と — "và" mang tính liệt kê đầy đủ (và "với")

と nối các danh từ thành một danh sách khép kín, đầy đủ. 「ねこ と いぬ」 = "một con mèo và một con chó" — đúng hai thứ đó. と cũng đánh dấu người mà bạn cùng thực hiện một hành động: 「ともだち と いく」 = "đi cùng một người bạn." Cùng một kana, cả hai nghĩa, được quyết định bởi ngữ cảnh.

02

や — "và" mang tính gợi mở

や nối các danh từ khi danh sách chỉ mang tính gợi ý chứ không đầy đủ — "những thứ như X và Y (và có thể còn nữa)." 「ねこ や いぬ」 = "mèo và chó (cùng những thứ khác)." Hữu ích khi bạn không muốn cam kết liệt kê toàn bộ.

03

とか — や dạng khẩu ngữ

とか là trợ từ liệt kê gợi mở trong lời nói thường ngày. Cùng nghĩa với や — không đầy đủ, "những thứ như" — nhưng thân mật hơn. 「のみもの とか カップ とか」 = "đồ uống và cốc chén, v.v." Thường được lặp lại sau mỗi mục.

04

の — sở hữu và liên kết danh từ với danh từ

の gắn kết một danh từ với một danh từ khác. Danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai. 「ボブ の ほん」 = "cuốn sách của Bob." 「にほん の くるま」 = "một chiếc xe Nhật Bản" / "chiếc xe của Nhật Bản." Dùng の cho bất kỳ quan hệ danh từ bổ nghĩa cho danh từ nào — sở hữu, xuất xứ, chủng loại.

05

の — biến một tính từ hoặc động từ thành danh từ

Thêm の sau một tính từ hoặc dạng động từ cho phép nó thay thế cho một danh từ, giống như "the … one" trong tiếng Anh. 「しろい の」 = "cái màu trắng." 「たべる の が すき」 = "(Tôi) thích việc ăn." Hãy hiểu の ở đây là "cái mà…" chứ không phải sở hữu.

Từ vựng trong bài học này

trợ từ
"và" mang tính đầy đủ / "(cùng) với"
"và" không đầy đủ (danh sách mở)
"và" không đầy đủ dạng khẩu ngữ / "hoặc những thứ như"
sở hữu / liên kết danh từ với danh từ / danh từ hóa
sự vật
[飲み物]đồ uống
cốc
[雑誌]tạp chí
[葉書]bưu thiếp
[靴]giày
[授業]tiết học; buổi học
địa điểm
[大学]trường đại học
khác
việc; điều
Luyện tập Nối từ vựng
Kanji được giới thiệu
Ôn tập tổng hợp

Về các trợ từ nối danh từ と, や, とか và の

Bốn trợ từ này nối các danh từ với nhau, và việc chọn đúng trợ từ sẽ thay đổi ý nghĩa thực sự mà danh sách của bạn thể hiện. tạo ra một danh sách khép kín, đầy đủ ("một con mèo và một con chó — đúng những thứ đó"); tạo ra một danh sách gợi mở ("những thứ như X và Y"); とか là phiên bản thân mật, đời thường của や; còn nối danh từ này với danh từ khác để chỉ sự sở hữu (「ボブ の ほん」 = "cuốn sách của Bob") và thậm chí có thể biến một tính từ hoặc động từ thành danh từ. Việc lựa chọn giữa chúng dựa trên mức độ trọn vẹn của danh sách sẽ hoàn thiện bộ công cụ trợ từ JLPT N5 cốt lõi của bạn.

Các câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa と và や là gì?

と tạo ra một danh sách đầy đủ — 「ねこ と いぬ」 nghĩa là "một con mèo và một con chó," đúng hai thứ đó. や tạo ra một danh sách gợi mở — 「ねこ や いぬ」 gợi ý "những thứ như một con mèo và một con chó (và có thể còn nữa)."

とか nghĩa là gì?

とか là phiên bản khẩu ngữ, đời thường của や — cùng nghĩa "những thứ như…" không đầy đủ, nhưng thân mật hơn. Bạn sẽ nghe thấy nó liên tục trong hội thoại.

の được dùng để chỉ sự sở hữu như thế nào?

の gắn kết một danh từ với một danh từ khác, danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai: 「ボブ の ほん」 = "cuốn sách của Bob," 「にほん の くるま」 = "một chiếc xe Nhật Bản." Nó bao trùm cả sở hữu lẫn liên kết danh từ với danh từ nói chung.

の có thể biến một từ thành danh từ không?

Có — thêm の sau một tính từ hoặc động từ cho phép nó thay thế cho một danh từ, giống như "the … one" trong tiếng Anh. 「しろい の」 nghĩa là "cái màu trắng." Cách dùng này được gọi là danh từ hóa.

と có cũng mang nghĩa "với" không?

Có. Ngoài việc nối các danh từ, と còn đánh dấu người mà bạn cùng làm việc gì đó — 「ともだち と いく」 nghĩa là "đi cùng một người bạn." Ngữ cảnh sẽ làm rõ đó là "và" hay "với."

Ghi công

Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.