業
Kanji · N4
業 / business
Kanji mang nghĩa business, vocation, or arts.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ギョウ、ゴウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | わざ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
業 mang ý nghĩa business, vocation, or arts.
03
Từ ghép thường gặp với 業
営業するえいぎょうする
営業中えいぎょうちゅうopen
卒業するそつぎょうする
従業じゅうぎょうemployment
開業かいぎょうopening a business / opening a practice
04