雑
Kanji · N2
雑 / miscellaneous
Kanji mang nghĩa miscellaneous.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ザツ、ゾウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | まじ.える、まじ.る | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
雑 mang ý nghĩa miscellaneous.
03
Từ ghép thường gặp với 雑
雑費ざっぴmiscellaneous expenses
煩雑はんざつcomplex / intricate / complicated
雑巾ぞうきんhouse-cloth / dust cloth
雑煮ぞうにsoup containing rice cakes and vegetables
雑誌ざっしmagazine / journal / periodical
04