誌
Kanji · N2
誌 / document
Kanji mang nghĩa document or records.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
誌 mang ý nghĩa document or records.
03
Từ ghép thường gặp với 誌
雑誌ざっしmagazine / journal / periodical
04