Trạng từ và từ kết thúc câu
く / に / ね / よ / よね
Biến một tính từ い thành trạng từ bằng cách đổi い thành く, và một tính từ な bằng cách thêm に. Một vài từ (たくさん, ぜんぜん, よく) tự thân đã là trạng từ. Kết thúc một câu bằng ね để mời gọi sự đồng tình, よ để truyền đạt tin tức, hoặc よね để làm cả hai.
い-adjective → bỏ い, thêm く
Biến bất kỳ い-adjective nào thành trạng từ bằng cách bỏ い cuối cùng và gắn thêm く. 「はやい」 → 「はやく」 ("nhanh/một cách nhanh chóng"). 「おおきい」 → 「おおきく」 ("lớn tiếng/to lớn"). Đây cũng chính là mẫu bỏ-い-thêm-gì-đó giống như trong cách chia phủ định và quá khứ — chỉ có hậu tố là thay đổi.
な-adjective → thêm に
な-adjective trở thành trạng từ bằng cách gắn thêm trợ từ に. 「しずか」 → 「しずかに」 ("một cách yên tĩnh"). 「きれい」 → 「きれいに」 ("một cách đẹp đẽ"). に này chính là trợ từ từ L7 — ở đây nó đánh dấu cách thức của hành động.
Vị trí trạng từ: trước động từ, ngoài ra thì tự do
Một trạng từ phải đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa, nhưng nó nằm ở đâu trước động từ đó là tùy bạn. 「アリス は はやく たべる」 và 「はやく アリス は たべる」 đều có nghĩa là "Alice ăn nhanh." Chính trợ từ, chứ không phải thứ tự, cho bạn biết ai làm gì.
Một số trạng từ không phải được tạo ra từ tính từ
Những từ như 「たくさん」 ("nhiều"), 「ぜんぜん」 ("(không) chút nào"), và 「よく」 ("tốt/thường xuyên") tự bản thân đã hoạt động như trạng từ mà không cần chia gì cả. 「たくさん たべる」 = "ăn nhiều." 「ぜんぜん」 thường đi kèm với thể phủ định: 「ぜんぜん たべない」 = "không ăn chút nào."
Trợ từ cuối câu: ね / よ / よね
Ba trợ từ gắn sắc thái vào cuối câu. 「ね」 mời gọi sự đồng tình ("…, phải không?"). 「よ」 báo hiệu thông tin mới ("…, bạn biết đấy"). 「よね」 kết hợp cả hai, theo thứ tự cố định đó — không bao giờ là 「ねよ」. 「おいしい ね」 = "ngon nhỉ, phải không?" 「おいしい よ」 = "ngon lắm đấy, tôi nói cho bạn biết."
Từ vựng trong bài học này
Về trạng từ và trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật
Trạng từ mô tả cách thức một việc được thực hiện, và tiếng Nhật tạo ra hầu hết chúng trực tiếp từ những tính từ mà bạn đã biết: một い-adjective bỏ い và thêm く (「はやい」 → 「はやく」 = "một cách nhanh chóng"), trong khi một な-adjective chỉ cần lấy に (「しずか」 → 「しずかに」 = "một cách yên tĩnh"). Một số ít từ như たくさん và よく tự bản thân đã là trạng từ. Trạng từ đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa. Bài học này cũng đề cập đến các trợ từ cuối câu ね, よ, và よね, vốn thêm sắc thái — mời gọi sự đồng tình, truyền đạt tin tức, hoặc cả hai. Cùng nhau chúng bổ sung trọn vẹn phần ngữ pháp cốt lõi JLPT N5 của bạn và làm cho lời nói của bạn nghe tự nhiên hơn.
Các câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tạo trạng từ từ tính từ trong tiếng Nhật?
Điều đó phụ thuộc vào loại tính từ. Một い-adjective bỏ い cuối cùng và thêm く (「はやい」 → 「はやく」 = "một cách nhanh chóng"). Một な-adjective chỉ đơn giản lấy に (「しずか」 → 「しずかに」 = "một cách yên tĩnh").
Trạng từ nằm ở đâu trong câu?
Một trạng từ phải đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa, nhưng vị trí chính xác của nó trước động từ đó thì linh hoạt. 「アリス は はやく たべる」 ("Alice ăn nhanh") là tự nhiên, và di chuyển はやく lên sớm hơn cũng không sao.
Có phải tất cả trạng từ đều được tạo ra từ tính từ không?
Không — một số từ tự bản thân đã là trạng từ, không có sự phái sinh nào: 「たくさん」 ("nhiều"), 「ぜんぜん」 ("(không) chút nào", dùng với thể phủ định), và 「よく」 ("tốt" hoặc "thường xuyên"). Bạn chỉ cần học chúng như từ vựng.
Các trợ từ ね, よ, và よね có tác dụng gì?
Chúng thêm sắc thái vào cuối câu. 「ね」 mời gọi sự đồng tình ("…, phải không?"); 「よ」 truyền đạt thông tin mới mà người nghe có thể chưa biết; và 「よね」 kết hợp cả hai — vừa đưa ra tin tức vừa tìm kiếm sự đồng tình.
Sự khác biệt giữa よ và ね là gì?
「よ」 đẩy thông tin về phía người nghe ("cho bạn biết vậy"), trong khi 「ね」 kéo người nghe vào cuộc, tìm kiếm sự đồng tình chung ("phải không?"). Dùng よ khi ね được mong đợi có thể nghe cộc lốc, nên sắc thái rất quan trọng.
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.