Kanji · N5 · 12 nét
飲 / to drink
Kanji mang nghĩa to drink.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | イン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | の.みます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
飲 mang ý nghĩa to drink.
03
Cách viết 飲
Tô 飲 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 飲
飲みますのみますto drink
飲み物のみものa drink
飲食店いんしょくてんrestaurant
05
飲 trong ngữ cảnh
いっしょにビールを飲みませんか。
いっしょにびーるをのみませんか
Would you like to have a beer together?
どんな飲み物がありますか。
どんなのみものがありますか
What kind of drinks do you have?
来週から飲食店で働きます。
らいしゅうからいんしょくてんではたらきます
I'll start working at a restaurant next week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 飲 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
飲 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/飲
07