Katakana · Hàng R của katakana

ru / ル

Chữ giữa của hàng R — “ru” trong hai nét với một cái hất lên. Cùng âm với hiragana る, kết thúc hotel, table và rule.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ru”

Ký tự ル đại diện cho âm tiết 'ru', phát âm giống hệt hiragana る. Cực kỳ phổ biến ở đuôi từ mượn — bàn, khách sạn, tay nắm, cồn, tệp, sảnh, quy tắc, phòng và vô số từ khác.

ル chia sẻ âm của hiragana る — một âm “ru” nhẹ. Nó kết thúc rất nhiều từ mượn vì các từ tiếng Anh tận cùng bằng “-le”, “-l” và “-r” thường được chuyển thành ル: ホテル (hotel), テーブル (table), ルール (rule), ルーム (room). Hình dáng của nó là một mảnh của kanji 流.

02

Cách viết ル

Tô theo ル trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ル — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Một nét từ phía trên giữa cong xuống dưới bên trái.

2

Nét thứ hai bên phải, buông xuống rồi quay lên và hất ra ngoài bên phải — một cái hất lên ở cuối.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ kanji (ru / ryū, “chảy”). Các nét dưới bên phải của nó — bao gồm cả cái hất lên ấy — trở thành ル.

04

Từ thông dụng có ル

hoterukhách sạn
teeburubàn
handorutay lái / tay nắm
arukoorurượu / cồn
hoorusảnh / hội trường
ruuruquy tắc / luật
ruumuphòng / room
rubiihồng ngọc / ruby
fuァirutập tin / file
paarungọc trai
meepurucây phong / maple
ruumaniaRomania
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ル bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ル (ru) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.