ru / ル
Chữ giữa của hàng R — “ru” trong hai nét với một cái hất lên. Cùng âm với hiragana る, kết thúc hotel, table và rule.
Cách phát âm
Ký tự ル đại diện cho âm tiết 'ru', phát âm giống hệt hiragana る. Cực kỳ phổ biến ở đuôi từ mượn — bàn, khách sạn, tay nắm, cồn, tệp, sảnh, quy tắc, phòng và vô số từ khác.
ル chia sẻ âm của hiragana る — một âm “ru” nhẹ. Nó kết thúc rất nhiều từ mượn vì các từ tiếng Anh tận cùng bằng “-le”, “-l” và “-r” thường được chuyển thành ル: ホテル (hotel), テーブル (table), ルール (rule), ルーム (room). Hình dáng của nó là một mảnh của kanji 流.
Cách viết ル
Tô theo ル trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét từ phía trên giữa cong xuống dưới bên trái.
Nét thứ hai bên phải, buông xuống rồi quay lên và hất ra ngoài bên phải — một cái hất lên ở cuối.
Nguồn gốc
Katakana ル bắt nguồn từ kanji 流 (ru / ryū, “chảy”). Các nét dưới bên phải của nó — bao gồm cả cái hất lên ấy — trở thành ル.
Từ thông dụng có ル
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ル bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.