ri / リ
Chữ katakana thứ hai của hàng R — “ri” trong hai nét. Cùng âm với hiragana り, và hình dáng cũng gần như y hệt.
Cách phát âm
Ký tự リ đại diện cho âm tiết 'ri', phát âm giống hệt hiragana り. Phổ biến trong từ mượn cho Paris, danh sách, ruy băng, điều khiển từ xa, người lãnh đạo, thực tế và nhiều từ ghép.
リ khớp với hiragana り — và trông gần giống nó, chỉ góc cạnh hơn. Nó mở đầu các từ mượn như リスト (list), リボン (ribbon), リーダー (leader), và xuất hiện trong パリ (Paris). Hai nét của nó đến từ phần bên phải của kanji 利.
Cách viết リ
Tô theo リ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét dọc ngắn bên trái, buông thẳng xuống.
Một nét dài hơn bên phải, đi xuống và cong vào phía trái ở dưới đáy.
Nguồn gốc
Katakana リ bắt nguồn từ phần bên phải của kanji 利 (ri, “lợi ích” hay “ưu thế”) — bộ phận 刂 “lưỡi dao” của nó. Thành phần đơn lẻ ấy trở thành リ.
Từ thông dụng có リ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết リ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.