Katakana · Hàng R của katakana

ri / リ

Chữ katakana thứ hai của hàng R — “ri” trong hai nét. Cùng âm với hiragana り, và hình dáng cũng gần như y hệt.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ri”

Ký tự リ đại diện cho âm tiết 'ri', phát âm giống hệt hiragana り. Phổ biến trong từ mượn cho Paris, danh sách, ruy băng, điều khiển từ xa, người lãnh đạo, thực tế và nhiều từ ghép.

リ khớp với hiragana り — và trông gần giống nó, chỉ góc cạnh hơn. Nó mở đầu các từ mượn như リスト (list), リボン (ribbon), リーダー (leader), và xuất hiện trong パリ (Paris). Hai nét của nó đến từ phần bên phải của kanji 利.

02

Cách viết リ

Tô theo リ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana リ — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Một nét dọc ngắn bên trái, buông thẳng xuống.

2

Một nét dài hơn bên phải, đi xuống và cong vào phía trái ở dưới đáy.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ phần bên phải của kanji (ri, “lợi ích” hay “ưu thế”) — bộ phận 刂 “lưỡi dao” của nó. Thành phần đơn lẻ ấy trở thành リ.

04

Từ thông dụng có リ

pariParis
risutodanh sách
ribondải ruy băng
rimokonđiều khiển từ xa
riidaangười lãnh đạo
risaikurutái chế
riaruthực tế / real
karifuォruniaCalifornia
rimujinxe limousine
ringuvòng / sàn đấu
akusesariiphụ kiện
merittolợi ích / merit
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết リ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho リ (ri) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.