Katakana · Hàng R của katakana

ra / ラ

Chữ đầu tiên của hàng R — “ra”, một cú gõ nhẹ giữa r và l. Cùng âm với hiragana ら, mở đầu radio, light và label.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ra”

Ký tự ラ đại diện cho âm tiết 'ra', phát âm giống hệt hiragana ら. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — radio, đèn, tình yêu, đường kẻ, cân bằng, nhãn và vô số từ khác.

ラ là chữ song sinh katakana của hiragana ら. Âm r của tiếng Nhật là một cú gõ lưỡi nhẹ, nằm giữa âm r và âm l của tiếng Anh — nên ラ bao quát cả hai. Nó mở đầu các từ mượn như ラジオ (radio), ライト (light), ラブ (love), ラベル (label).

02

Cách viết ラ

Tô theo ラ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ラ — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Một nét ngang ngắn ở phía trên, từ trái sang phải.

2

Bên dưới nó, một nét chạy sang phải rồi quét xuống dưới bên trái — một đường cong giống chữ フ.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ kanji (ra / ryō, “tốt” hay “lành”). Các nét phía trên của nó được giản lược thành nét gạch và đường cong của ラ.

04

Từ thông dụng có ラ

rajioradio
raitođèn / ánh sáng
rabutình yêu / love
rainđường / ứng dụng Line
arabiaẢ Rập
baransusự cân bằng
pararerusong song / parallel
raberunhãn
rasutocuối cùng / last
kyaramerukẹo caramel
rakkiimay mắn / lucky
rajikasemáy cassette radio
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ラ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ラ (ra) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện katakana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.