ra / ラ
Chữ đầu tiên của hàng R — “ra”, một cú gõ nhẹ giữa r và l. Cùng âm với hiragana ら, mở đầu radio, light và label.
Cách phát âm
Ký tự ラ đại diện cho âm tiết 'ra', phát âm giống hệt hiragana ら. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — radio, đèn, tình yêu, đường kẻ, cân bằng, nhãn và vô số từ khác.
ラ là chữ song sinh katakana của hiragana ら. Âm r của tiếng Nhật là một cú gõ lưỡi nhẹ, nằm giữa âm r và âm l của tiếng Anh — nên ラ bao quát cả hai. Nó mở đầu các từ mượn như ラジオ (radio), ライト (light), ラブ (love), ラベル (label).
Cách viết ラ
Tô theo ラ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở phía trên, từ trái sang phải.
Bên dưới nó, một nét chạy sang phải rồi quét xuống dưới bên trái — một đường cong giống chữ フ.
Nguồn gốc
Katakana ラ bắt nguồn từ kanji 良 (ra / ryō, “tốt” hay “lành”). Các nét phía trên của nó được giản lược thành nét gạch và đường cong của ラ.
Từ thông dụng có ラ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ラ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.