re / レ
Chữ katakana thứ tư của hàng R — “re” trong một nét duy nhất. Cùng âm với hiragana れ, nhưng không có vòng lặp của れ.
Cách phát âm
Ký tự レ đại diện cho âm tiết 're', phát âm giống hệt hiragana れ. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — nhà hàng, cà ri, chanh vàng, báo cáo, đĩa hát, bài học và nhiều danh từ riêng.
レ mang âm “re” y như hiragana れ — và về cơ bản nó là れ được lược lại thành một nét gọn gàng, không có vòng lặp. Nó mở đầu các từ mượn như レストラン (restaurant), レモン (lemon), レポート (report), レコード (record).
Cách viết レ
Tô theo レ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét duy nhất: buông từ phía trên bên trái xuống giữa dưới, rồi quét lên bên phải — một hình dấu kiểm, như hiragana れ bỏ đi vòng lặp.
Nguồn gốc
Katakana レ bắt nguồn từ kanji 礼 (re / rei, “lễ phép” hay “nghi lễ”). Một mảnh đơn lẻ của nó trở thành nét đơn độc của レ — một trong những chữ katakana dễ viết nhất.
Từ thông dụng có レ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết レ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.