Katakana · Hàng R của katakana

re / レ

Chữ katakana thứ tư của hàng R — “re” trong một nét duy nhất. Cùng âm với hiragana れ, nhưng không có vòng lặp của れ.

1 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“re”

Ký tự レ đại diện cho âm tiết 're', phát âm giống hệt hiragana れ. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — nhà hàng, cà ri, chanh vàng, báo cáo, đĩa hát, bài học và nhiều danh từ riêng.

レ mang âm “re” y như hiragana れ — và về cơ bản nó là れ được lược lại thành một nét gọn gàng, không có vòng lặp. Nó mở đầu các từ mượn như レストラン (restaurant), レモン (lemon), レポート (report), レコード (record).

02

Cách viết レ

Tô theo レ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana レ — one stroke
Thứ tự nét dạng động — 1 nét
1

Một nét duy nhất: buông từ phía trên bên trái xuống giữa dưới, rồi quét lên bên phải — một hình dấu kiểm, như hiragana れ bỏ đi vòng lặp.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ kanji (re / rei, “lễ phép” hay “nghi lễ”). Một mảnh đơn lẻ của nó trở thành nét đơn độc của レ — một trong những chữ katakana dễ viết nhất.

04

Từ thông dụng có レ

resutorannhà hàng
kareecà ri
remonchanh vàng
repootobáo cáo
rekoodokỷ lục / đĩa nhạc
sureddochủ đề / thread
rentarucho thuê / rental
ressunbài học
retaalá thư
reesucuộc đua / ren
rengagạch
reezaatia laser
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết レ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho レ (re) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện katakana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.