ro / ロ
Chữ cuối cùng của hàng R — “ro”, một hình hộp gọn gàng trong ba nét, y hệt kanji 口 (miệng).
Cách phát âm
Ký tự ロ đại diện cho âm tiết 'ro', phát âm giống hệt hiragana ろ. Phổ biến trong từ mượn cho robot, sảnh, châu Âu, tên lửa, lãng mạn, Nga, dưa lưới, Roma, London, rock và nhiều từ khác.
ロ khớp với hiragana ろ — một âm “ro” nhẹ. Nó là một hình vuông gọn gàng, giống hệt kanji 口 (miệng), khiến nó dễ nhận ra. Nó mở đầu các từ mượn như ロボット (robot), ロケット (rocket), ロビー (lobby), và lặp lại trong ヨーロッパ (châu Âu).
Cách viết ロ
Tô theo ロ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét dọc xuống cạnh trái.
Một nét ngang qua phía trên rồi quay xuống chạy dọc cạnh phải.
Một nét ngang khép đáy lại — một hình hộp gọn gàng, y hệt kanji 口 (miệng).
Nguồn gốc
Katakana ロ bắt nguồn từ kanji 呂 (ro), vốn là hai ô 口 xếp chồng lên nhau. Katakana chỉ giữ lại một trong số đó — đó là lý do ロ là một hình vuông gọn gàng duy nhất.
Từ thông dụng có ロ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ロ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.