NY

ニャニュニョ — The NY Row

01

Đọc "nya, nyu, nyo"

Nhóm NY là một chữ (ni) cỡ lớn cộng với một ャ, ュ hoặc ョ nhỏ: ニ + ャ = ニャ (nya), ニ + ュ = ニュ (nyu), ニ + ョ = ニョ (nyo), mỗi chữ một âm tiết. Trong ba chữ, ニュ phổ biến hơn hẳn — nó đưa chữ "new" của tiếng Anh vào tiếng Nhật — còn ニャ và ニョ thì vẫn hiếm gặp.

Một âm tiết: ニュ là "nyu", một nhịp duy nhất — hãy nghĩ đến phần đầu của chữ "new". Các chữ ャ ュ ョ nhỏ nằm ở khoảng nửa chiều cao, phía dưới bên phải.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ニャ nya"N" + "ya" blended — like a cat sound
ニュ nyu"N" + "yu" blended — like "new" with an N
ニョ nyo"N" + "yo" blended quickly
03

Những từ có âm ghép NY

ニュ mở đầu cho khá nhiều từ mượn; ニャ và ニョ thì hiếm. Dưới đây là vài ví dụ.

nyūsunews
nyūyōkuNew York
menyūmenu
nyuansunuance
nyāmeow (cat sound)
nyokkignocchi
04

Tiếp theo là gì

Tiếp theo là nhóm HY (ヒャ ヒュ ヒョ) — dựng trên ヒ, và đọc là "hya, hyu, hyo".