Katakana · Nhóm âm ghép NY (yōon)

nyu / ニュ

Âm ghép NY ở giữa — ニ cộng với một ュ nhỏ thành "nyu". Chữ phổ biến: nó mở đầu news, New York và nuance.

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“nhuy”

Ký tự ghép ニュ đại diện cho âm tiết 'nyu', được hình thành bằng cách kết hợp ニ (ni) với ュ nhỏ. Phổ biến trong từ mượn — tin tức, thực đơn, New York, New Zealand, sắc thái, trung tính.

ニュ là ニ (ni) cộng với một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, "nyu" — và nó là con át chủ bài của nhóm, thay cho "new" và "nu" của tiếng Anh: ニュース (news), ニューヨーク (New York), ニュアンス (nuance), và bên trong メニュー (menu).

02

Cách viết ニュ

Tô theo ニュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ニュ — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Viết ニ thật chuẩn: một nét ngang ngắn ở phía trên, rồi một nét ngang dài hơn bên dưới.

2

Viết một ュ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng nửa chiều cao — một chữ ユ thu nhỏ (một nét bẻ lên rồi sang phải, rồi một gạch đáy).

03

Nguồn gốc

Katakana ニュ kết hợp — từ chữ kanji (ni) — với một nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Cùng nhau chúng đánh vần một âm "nyu" duy nhất.

04

Từ thông dụng có ニュ

nyuusutin tức
menyuuthực đơn
nyuuyookuNew York
nyuubaransuNew Balance (thương hiệu)
nyuansusắc thái / nuance
nyuutorarutrung tính / neutral
nyuufuェisugương mặt mới / newcomer
abenyuuđại lộ / avenue
nyuujiirandoNew Zealand
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ニュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ニュ (nyu) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.