nyu / ニュ
Âm ghép NY ở giữa — ニ cộng với một ュ nhỏ thành "nyu". Chữ phổ biến: nó mở đầu news, New York và nuance.
Cách phát âm
Ký tự ghép ニュ đại diện cho âm tiết 'nyu', được hình thành bằng cách kết hợp ニ (ni) với ュ nhỏ. Phổ biến trong từ mượn — tin tức, thực đơn, New York, New Zealand, sắc thái, trung tính.
ニュ là ニ (ni) cộng với một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, "nyu" — và nó là con át chủ bài của nhóm, thay cho "new" và "nu" của tiếng Anh: ニュース (news), ニューヨーク (New York), ニュアンス (nuance), và bên trong メニュー (menu).
Cách viết ニュ
Tô theo ニュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ニ thật chuẩn: một nét ngang ngắn ở phía trên, rồi một nét ngang dài hơn bên dưới.
Viết một ュ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng nửa chiều cao — một chữ ユ thu nhỏ (một nét bẻ lên rồi sang phải, rồi một gạch đáy).
Nguồn gốc
Katakana ニュ kết hợp ニ — từ chữ kanji 仁 (ni) — với một ュ nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Cùng nhau chúng đánh vần một âm "nyu" duy nhất.
Từ thông dụng có ニュ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ニュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.