nya / ニャ
Âm ghép NY đầu tiên — ニ cộng với một ャ nhỏ thành "nya", một âm tiết duy nhất. Hiếm trong từ mượn — nổi tiếng nhất với vai trò tiếng mèo kêu "nya".
Cách phát âm
Ký tự ghép ニャ đại diện cho âm tiết 'nya', được hình thành bằng cách kết hợp ニ (ni) với ャ nhỏ. Rất hiếm trong từ mượn katakana — chủ yếu xuất hiện trong từ tượng thanh tiếng mèo.
ニャ là ニ (ni) cộng với một ャ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, "nya". Nó ít gặp trong từ mượn; bạn sẽ gặp nó nhiều nhất trong tiếng mèo kêu ニャー (meo) và một vài tên riêng được vay mượn. Quy tắc ghép vẫn giống như mọi nhóm khác.
Cách viết ニャ
Tô theo ニャ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ニ thật chuẩn: một nét ngang ngắn ở phía trên, rồi một nét ngang dài hơn bên dưới.
Viết một ャ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng nửa chiều cao — một chữ ヤ thu nhỏ (một nét móc, rồi một nét dọc).
Nguồn gốc
Katakana ニャ kết hợp ニ — từ chữ kanji 仁 (ni) — với một ャ nhỏ (ヤ thu gọn, từ 也). Cùng nhau chúng đánh vần một âm "nya" duy nhất.
Từ thông dụng có ニャ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ニャ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.