CH
チャチュチョ — The CH Row
01
Đọc "cha, chu, cho"
Nhóm CH là một チ (chi) cỡ lớn cộng với một ャ, ュ hoặc ョ nhỏ, mỗi tổ hợp là một âm tiết: チ + ャ = チャ (cha), チ + ュ = チュ (chu), チ + ョ = チョ (cho). Vì chữ gốc là チ nên cách đọc là "cha / chu / cho."
Một âm tiết: チャ là "cha," một nhịp — không phải "chi-ya" hay "tya." Các chữ ャ ュ ョ nhỏ nằm ở khoảng nửa chiều cao, phía dưới bên phải.
02
Phát âm tóm tắt
03
Từ mượn với các âm ghép CH
Các âm ghép CH mở ra một loạt từ mượn thường ngày. Dưới đây là hai từ cho mỗi âm.
チャンスchansuchance
チャレンジcharenjichallenge
チューブchūbutube
チューリップchūripputulip
チョコレートchokorētochocolate
チョークchōkuchalk
04
Tiếp theo là gì
Tiếp theo là nhóm NY (ニャ ニュ ニョ) — dựa trên ニ, đọc là "nya, nyu, nyo."