HY
ヒャヒュヒョ — The HY Row
01
Đọc "hya, hyu, hyo"
Nhóm HY là một chữ ヒ (hi) cỡ lớn cộng với ャ, ュ, hoặc ョ nhỏ: ヒ + ャ = ヒャ (hya), ヒ + ュ = ヒュ (hyu), ヒ + ョ = ヒョ (hyo), mỗi tổ hợp là một âm tiết. Trong ba âm này, ヒュ là âm bạn thực sự sẽ dùng trong từ mượn ("human", "fuse"); ヒャ và ヒョ vẫn hiếm gặp.
Một âm tiết: ヒュ là "hyu", một tiếng — hãy nghĩ đến phần đầu của từ "human". Chữ ャ ュ ョ nhỏ nằm ở khoảng một nửa chiều cao, phía dưới bên phải.
02
Phát âm tóm tắt
03
Những từ có âm ghép HY
ヒュ mở đầu một số ít từ mượn; ヒャ và ヒョ thì hiếm. Dưới đây là vài ví dụ.
ヒューマンhyūmanhuman
ヒューズhyūzufuse
ヒューマニズムhyūmanizumuhumanism
ヒャーhyāyikes! (interjection)
ヒョウhyouleopard
ヒョットコhyottokocomic male mask (folk character)
04
Tiếp theo là gì
Tiếp theo là nhóm MY (ミャ ミュ ミョ) — xây dựng quanh chữ ミ, và đọc là "mya, myu, myo".