MY

ミャミュミョ — The MY Row

01

Đọc "mya, myu, myo"

Nhóm MY là một chữ (mi) cỡ lớn cộng một ャ, ュ hoặc ョ nhỏ: ミ + ャ = ミャ (mya), ミ + ュ = ミュ (myu), ミ + ョ = ミョ (myo), mỗi chữ một âm tiết. ミュ là chữ bạn thật sự sẽ dùng — nó mang theo "music" và "museum" — trong khi ミャ và ミョ vẫn hiếm gặp.

Một âm tiết: ミュ là "myu", một nhịp — như đầu chữ "music". Các chữ nhỏ ャ ュ ョ nằm ở khoảng một nửa chiều cao, phía dưới bên phải.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ミャ mya"M" + "ya" blended quickly
ミュ myu"M" + "yu" blended — like "mew"
ミョ myo"M" + "yo" blended quickly
03

Những từ với kana MY

ミュ mở đầu khá nhiều từ mượn; ミャ và ミョ thì hiếm. Dưới đây là vài ví dụ.

myūjikkumusic
myūjikarumusical (theater)
myūjiamumuseum
myūtomute (audio)
myanmāMyanmar
myōgamyoga ginger (Japanese herb)
04

Tiếp theo là gì

Tiếp theo là nhóm RY (リャ リュ リョ) — dựng trên リ, và đọc là "rya, ryu, ryo".