mya / ミャ
Kana ghép MY đầu tiên — ミ cộng một ャ nhỏ thành "mya", một âm tiết. Hiếm gặp; từ mượn rõ ràng nhất là ミャンマー (Myanmar).
Cách phát âm
Ký tự ghép ミャ đại diện cho âm tiết 'mya'. Rất hiếm trong katakana hiện đại — chủ yếu xuất hiện trong tên quốc gia Myanmar và một vài từ tượng thanh.
ミャ là ミ (mi) cộng một ャ nhỏ, đọc như một âm tiết duy nhất, "mya". Nó hiếm gặp trong từ mượn; ví dụ rõ ràng nhất là ミャンマー (Myanmar), cùng với biến thể tiếng mèo kêu ミャー. Quy tắc ghép giống hệt như mọi nhóm khác.
Cách viết ミャ
Tô theo ミャ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ミ thật chuẩn: ba nét ngắn xếp chồng và nghiêng xuống về bên phải, giống như chữ Hán 三 (ba).
Viết một ャ nhỏ nép vào dưới bên phải ở khoảng một nửa chiều cao — một chữ ヤ thu nhỏ (một nét móc, rồi một nét sổ thẳng).
Nguồn gốc
Katakana ミャ kết hợp ミ — từ chữ Hán 三 (mi, "ba") — với một ャ nhỏ (ヤ thu gọn, từ 也). Cùng nhau chúng tạo thành một âm "mya" duy nhất.
Từ thông dụng có ミャ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ミャ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.