Katakana · Nhóm âm ghép MY

myo / ミョ

Kana ghép MY cuối cùng — ミ cộng một ョ nhỏ thành "myo", một âm tiết. Hiếm gặp; thấy trong ミョウガ (myoga ginger).

6 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“mi-ô (đọc liền)”

Ký tự ghép ミョ đại diện cho âm tiết 'myo'. Cực kỳ hiếm trong katakana hiện đại — phần lớn âm 'myo' trong tiếng Nhật xuất hiện trong từ thuần được viết bằng hiragana hoặc kanji.

ミョ là ミ (mi) cộng một ョ nhỏ, đọc như một âm tiết duy nhất, "myo". Nó hiếm gặp trong từ mượn — thường gặp nhất là loại rau thơm ミョウガ (myoga ginger) — và xuất hiện trong một vài cách đọc thuần Nhật. Quy tắc ghép không đổi.

02

Cách viết ミョ

Tô theo ミョ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ミョ — six strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
1

Viết ミ thật chuẩn: ba nét ngắn xếp chồng và nghiêng xuống về bên phải, giống như chữ Hán 三 (ba).

2

Viết một ョ nhỏ nép vào dưới bên phải ở khoảng một nửa chiều cao — một chữ ヨ thu nhỏ (một nét trên-và-phải, một gạch giữa, rồi một gạch đáy).

03

Nguồn gốc

Katakana ミョ kết hợp — từ chữ Hán (mi, "ba") — với một nhỏ (ヨ thu gọn, từ 與). Cùng nhau chúng tạo thành một âm "myo" duy nhất.

04

Từ thông dụng có ミョ

myougagừng myoga (gia vị Nhật)
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ミョ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ミョ (myo) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.