RY

リャリュリョ — The RY Row

01

Đọc "rya, ryu, ryo"

Nhóm RY là một chữ (ri) cỡ lớn cộng thêm một ャ, ュ hoặc ョ nhỏ, mỗi tổ hợp là một âm tiết với r nhẹ của tiếng Nhật: リ + ャ = リャ (rya), リ + ュ = リュ (ryu), リ + ョ = リョ (ryo). リュ phổ biến nhất trong từ mượn; リャ và リョ hiếm hơn ở mảng đó, dù cả ba đều là những âm thường gặp trong tên riêng và từ ngữ tiếng Nhật.

Một âm tiết: リュ đọc là "ryu", một nhịp với một cú gõ nhẹ duy nhất của r — không phải "ri-yu". Các chữ ャ ュ ョ nhỏ nằm ở khoảng một nửa chiều cao, phía dưới bên phải.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
リャ rya"R" + "ya" blended — tongue tap + ya
リュ ryu"R" + "yu" blended — tongue tap + yu
リョ ryo"R" + "yo" blended — tongue tap + yo
03

Những từ có chứa kana RY

リュ mở ra vài từ mượn; リャ và リョ thì hiếm. Dưới đây là một số ví dụ.

ryukkubackpack
ryukkusakkurucksack, backpack
boryūmuvolume
ryūtolute (instrument)
ryamallama
04

Tiếp theo là gì

Bây giờ các âm ghép có dấu bắt đầu. Tiếp theo là nhóm GY (ギャ ギュ ギョ) — dựng trên ギ (キ với dakuten), đọc là "gya, gyu, gyo".