ho / ホ
Chữ cuối của hàng H — “ho” với bốn nét, có hình dạng như kanji 木. Mở ra hotel, home và hot.
Cách phát âm
Ký tự ホ đại diện cho âm tiết 'ho', phát âm giống hệt hiragana ほ. Phổ biến trong từ mượn cho khách sạn, nóng, nhà, trắng, kinh dị và nhiều từ ghép.
ホ khớp với hiragana ほ — một âm “ho” chắc chắn. Với bốn nét, nó là chữ kana bận rộn nhất trong hàng, có hình dạng khá giống kanji 木 (cây). Nó mở ra các từ mượn như ホテル (hotel), ホーム (home), ホット (hot), ホワイト (white).
Cách viết ホ
Tô theo ホ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang băng qua phần ba phía trên, từ trái sang phải.
Một nét dọc dài cắt qua nó, hạ từ trên xuống dưới.
Một nét chéo ngắn hất xuống dưới bên trái.
Một nét chéo ngắn hất xuống dưới bên phải — hai chân khiến ホ trông giống kanji 木 (cây).
Nguồn gốc
Katakana ホ bắt nguồn từ kanji 保 (ho, “bảo vệ” hay “giữ gìn”). Thành tố giống 木 ở dưới bên phải của nó trở thành ホ, đó là lý do chữ kana trông rất giống 木 (cây).
Từ thông dụng có ホ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ホ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.