Katakana · Hàng H

fu / フ

Chữ ở giữa hàng H — đọc là “fu,” không phải “hu.” Chỉ một nét. Nó mở ra fork, France, fruit và fashion.

1 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“fu”

Ký tự フ đại diện cho âm tiết 'fu', phát âm giống hệt hiragana ふ. Âm 'f' trong tiếng Nhật là âm hai môi — môi tiếp xúc nhẹ, không phải môi và răng như tiếng Anh. Phổ biến trong từ mượn cho dĩa, Pháp, trái cây, golf và nhiều danh từ riêng.

フ khớp với hiragana ふ, và nó đọc là “fu” — một âm nhẹ tạo ra khi hai môi vừa chạm nhau, nằm giữa âm “f” và “h” của tiếng Anh. Chỉ một nét nên viết rất nhanh. Nó mở ra các từ mượn như フォーク (fork), フランス (France), フルーツ (fruit), ファッション (fashion).

02

Cách viết フ

Tô theo フ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana フ — one stroke
Thứ tự nét dạng động — 1 nét
1

Một nét duy nhất: bắt đầu ở trên bên trái, kéo ngang sang phải, rồi rẽ và quét xuống dưới bên trái. Một động tác — và nhớ rằng nó đọc là “fu,” không phải “hu.”

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ kanji (fu, “không” / “bất-”). Những nét mở đầu của 不 được rút gọn thành một nét gấp khúc duy nhất của フ.

04

Từ thông dụng có フ

fuォォkudĩa
furansuPháp
furaitochuyến bay
furaidopotetokhoai tây chiên
furuutsutrái cây
fuィrumuphim (cuộn)
gorufugolf
fuァsshonthời trang
fuィttovừa vặn / fit
naifudao
fuェnsuhàng rào
fuェsutibarulễ hội
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết フ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho フ (fu) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.