ha / ハ
Chữ đầu tiên của hàng H — “ha” với hai nét tách rộng, lấy thẳng từ kanji 八 (tám). Mở ra heart, ham và hamburger.
Cách phát âm
Ký tự ハ đại diện cho âm tiết 'ha', phát âm giống hệt hiragana は. Phổ biến trong từ mượn cho trái tim, giăm bông, bánh hamburger, các từ ghép liên quan đến khách sạn và nhiều danh từ riêng.
ハ là chữ katakana song sinh của hiragana は (về âm — “ha”). Nó mở ra các từ mượn như ハート (heart), ハム (ham), ハンバーガー (hamburger), ハウス (house). Hai nét tách ra của nó chính là kanji 八 (tám) gần như không đổi.
Cách viết ハ
Tô theo ハ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét chéo từ phía trên ở giữa, xiên xuống dưới bên trái.
Một nét chéo thứ hai bên cạnh, tỏa xuống dưới bên phải — hai nét tách ra như kanji 八 (tám).
Nguồn gốc
Katakana ハ bắt nguồn từ kanji 八 (ha / hachi, “tám”). Hai nét tách rộng của nó chính là 八, gần như không đổi — một trong những nguồn gốc katakana trực tiếp nhất.
Từ thông dụng có ハ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ハ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.