H
ハヒフヘホ — The H Row
01
Vì sao hàng H hữu ích gấp đôi
Hàng H — ハ ヒ フ ヘ ホ — nghe giống hiragana は ひ ふ へ ほ, với フ đọc là “fu.” Đây là hàng được tái sử dụng nhiều nhất trong katakana: thêm một dấu dakuten nhỏ (゛) bạn có hàng B (バ ビ ブ ベ ボ); thêm một dấu handakuten (゜) bạn có hàng P (パ ピ プ ペ ポ). Học năm hình dạng này một lần là coi như bạn đã học được mười lăm chữ.
Hai điều cần lưu ý: フ đọc là “fu,” không phải “hu.” Và katakana ヘ gần như giống hệt hiragana へ (cùng hình dạng, cùng nguồn gốc 部) — bạn phân biệt chúng dựa vào văn cảnh xung quanh, chứ không phải vào bản thân chữ.
02
Phát âm tóm tắt
03
Từ mượn được tạo từ hàng H
Hàng H mở ra một loạt từ mượn quen thuộc hằng ngày. Dưới đây là hai từ cho mỗi chữ.
ハートhātoheart
ハムhamuham
ヒーターhītāheater
ヒントhintohint
フォークfōkufork
フルーツfurūtsufruit
ヘアheahair
ヘルメットherumettohelmet
ホテルhoteruhotel
ホームhōmuhome, train platform
04
Tiếp theo là gì
Tiếp theo là hàng マ (マ ミ ム メ モ) — họ “m.” Sau đó, chỉ còn hàng Y, R và W trước khi bảng âm tiết hoàn chỉnh.