he / ヘ
Chữ katakana thứ tư của hàng H — “he” chỉ một nét. Nó trông gần như giống hệt hiragana へ: cùng hình dạng, cùng nguồn gốc.
Cách phát âm
Ký tự ヘ đại diện cho âm tiết 'he', phát âm giống hệt hiragana へ. Lưu ý katakana ヘ và hiragana へ trông gần như giống hệt nhau — ngữ cảnh cho bạn biết bạn đang ở hệ thống chữ viết nào. Phổ biến trong từ mượn cho tóc, mũ bảo hiểm, trực thăng và nhiều từ ghép.
ヘ mang cùng âm “he” như hiragana へ — và hai chữ kana này trông gần như giống hệt nhau, vì chúng đến từ cùng một kanji. Nó mở ra các từ mượn như ヘア (hair), ヘルメット (helmet), ヘリコプター (helicopter), ヘッドホン (headphones). Một trong những chữ kana dễ viết nhất.
Cách viết ヘ
Tô theo ヘ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét duy nhất dâng lên từ dưới bên trái tới một đỉnh thoai thoải, rồi dốc xuống dưới bên phải. Katakana ヘ và hiragana へ gần như cùng một hình dạng — văn cảnh và các kana xung quanh giúp phân biệt chúng.
Nguồn gốc
Katakana ヘ bắt nguồn từ thành tố 阝 của kanji 部 (he / bu). Hiragana へ cũng truy về chính ký tự ấy — đó là lý do hai chữ kana gần như không thể phân biệt.
Từ thông dụng có ヘ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ヘ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.