Katakana · Nhóm âm ghép CH

chu / チュ

Âm ghép CH ở giữa — チ cộng với một ュ nhỏ thành "chu." Mở ra tube (ống), tulip (hoa tu-líp) và chewing gum (kẹo cao su).

5 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“chu”

Ký tự ghép チュ đại diện cho âm tiết 'chu', được hình thành bằng cách kết hợp チ (chi) với ュ nhỏ. Phổ biến trong từ mượn cho ống, tulip, kẹo cao su, bộ điều chỉnh, chụp, venture.

チュ là チ (chi) cộng với một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, "chu." Nó mở ra các từ mượn như チューブ (tube, "ống"), チューリップ (tulip, "hoa tu-líp"), チューインガム (chewing gum, "kẹo cao su"), và xuất hiện trong ナチュラル (natural, "tự nhiên").

02

Cách viết チュ

Tô theo チュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana チュ — five strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
1

Viết チ thật chuẩn: một nét ngang ngắn ở trên, một nét ngang dài hơn cắt qua giữa, rồi một nét dài đi xuống và lượn cong về phía dưới bên trái.

2

Viết một ュ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng nửa chiều cao — một ユ thu nhỏ (một nét vòng trên-rồi-phải, rồi một nét ngang làm đế).

03

Nguồn gốc

Katakana チュ kết hợp — từ chữ kanji (chi) — với một nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Cùng nhau chúng tạo thành một âm "chu" duy nhất.

04

Từ thông dụng có チュ

chuubuống / tube
chuurippuhoa tulip
chuuingamukẹo cao su / chewing gum
chuchuváy múa ba lê (tutu)
chuunaabộ chỉnh / tuner
nachurarutự nhiên
kyapuchaachụp / capture
benchaadoanh nghiệp khởi nghiệp / venture
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết チュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho チュ (chu) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.