Katakana · Nhóm âm ghép CH

cho / チョ

Âm ghép CH cuối cùng — チ cộng với một ョ nhỏ thành "cho." Mở ra chocolate (sô-cô-la), chalk (phấn) và choice (lựa chọn).

6 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“cho”

Ký tự ghép チョ đại diện cho âm tiết 'cho', được hình thành bằng cách kết hợp チ (chi) với ョ nhỏ. Rất phổ biến trong từ mượn — sô cô la, phấn, lựa chọn, cá cơm, chặt.

チョ là チ (chi) cộng với một ョ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, "cho." Nó mở ra các từ mượn như チョコレート (chocolate, "sô-cô-la"), チョーク (chalk, "phấn"), チョイス (choice, "lựa chọn"), và xuất hiện trong マッチョ (macho, "nam tính / cơ bắp"), アンチョビ (anchovy, "cá cơm muối").

02

Cách viết チョ

Tô theo チョ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana チョ — six strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
1

Viết チ thật chuẩn: một nét ngang ngắn ở trên, một nét ngang dài hơn cắt qua giữa, rồi một nét dài đi xuống và lượn cong về phía dưới bên trái.

2

Viết một ョ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng nửa chiều cao — một ヨ thu nhỏ (một nét trên-rồi-phải, một nét ngang ở giữa, rồi một nét ngang ở dưới).

03

Nguồn gốc

Katakana チョ kết hợp — từ chữ kanji (chi) — với một nhỏ (ヨ thu gọn, từ 與). Cùng nhau chúng tạo thành một âm "cho" duy nhất.

04

Từ thông dụng có チョ

chokoreetosô cô la
chookuphấn / chalk
choisulựa chọn / choice
anchobicá cơm / anchovy
macchomacho / nam tính
chokosô cô la (rút gọn)
choppaadao chặt / chopper
choppuchặt / chop
chokochippusô cô la chip
choi"một chút" (lóng)
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết チョ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho チョ (cho) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.