cha / チャ
Âm ghép CH đầu tiên — チ cộng với một ャ nhỏ thành "cha", một âm tiết duy nhất. Mở ra chance (cơ hội), challenge (thử thách) và channel (kênh).
Cách phát âm
Ký tự ghép チャ đại diện cho âm tiết 'cha', được hình thành bằng cách kết hợp チ (chi) với ャ nhỏ. Phổ biến trong từ mượn cho cơ hội, thử thách, chuông, biểu đồ, sạc, kênh, chương và trà xanh matcha.
チャ là チ (chi) cộng với một ャ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, "cha." Nó mở ra các từ mượn như チャンス (chance, "cơ hội"), チャレンジ (challenge, "thử thách"), チャイム (chime, "tiếng chuông"), チャンネル (channel, "kênh").
Cách viết チャ
Tô theo チャ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết チ thật chuẩn: một nét ngang ngắn ở trên, một nét ngang dài hơn cắt qua giữa, rồi một nét dài đi xuống và lượn cong về phía dưới bên trái.
Viết một ャ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng nửa chiều cao — một ヤ thu nhỏ (một nét móc, rồi một nét dọc).
Nguồn gốc
Katakana チャ kết hợp チ — từ chữ kanji 千 (chi) — với một ャ nhỏ (ヤ thu gọn, từ 也). Cùng nhau chúng tạo thành một âm "cha" duy nhất.
Từ thông dụng có チャ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết チャ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.