りゃりゅりょ — The RY Row
Vì sao học yōon RY?
Nhóm yōon RY là nhóm âm vòm hóa cuối cùng của hàng cơ bản — và là một trong những nhóm hữu ích nhất. りゃ là âm hiếm nhất trong ba âm, chủ yếu còn tồn tại trong các từ ghép dựa trên 略 ("giản lược / lược bỏ"): 略 (ryaku), 戦略 (senryaku, "chiến lược"), 侵略 (shinryaku, "xâm lược"). りゅ gắn với 留学 (ryuugaku, "du học"), 流行 (ryuukou, "xu hướng") và nổi tiếng nhất là 竜 / 龍 (ryuu, "rồng") — một trong những hình tượng biểu trưng trong thần thoại và cách đặt tên của Nhật Bản. りょ là chủ lực: 旅行 (ryokou, "du lịch"), 料理 (ryouri, "nấu ăn"), 両親 (ryoushin, "cha mẹ"), 旅館 (ryokan, nhà trọ truyền thống), 材料 (zairyou, "nguyên liệu").
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc được với âm ghép RY
Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu cộng thêm âm ghép RY, bạn mở khóa những từ thiết yếu về du lịch, nấu ăn, cha mẹ, rồng, du học và nhà trọ truyền thống của Nhật. Những ví dụ này dựa nhiều vào りゃ, りゅ, りょ. In ra làm thẻ ghi nhớ →
Tiếp theo là gì
RY khép lại các yōon của hàng cơ bản. Tiếp theo là các yōon có dấu: ぎゃぎゅぎょ (G + ゃ/ゅ/ょ nhỏ — sữa 牛乳, kinh doanh 業), rồi じゃじゅじょ (J + kana nhỏ — じゃない thể phủ định thân mật, 上手 jouzu "giỏi"), びゃびゅびょ (B + kana nhỏ — 三百 sanbyaku, 病気 byouki "bệnh"), và cuối cùng ぴゃぴゅぴょ (P + kana nhỏ — khép lại toàn bộ bảng chữ). Sau bốn nhóm đó, bạn đã học hết mọi kana trong hiragana hiện đại.