ryo / りょ
Âm ghép RY cuối cùng — り cộng thêm một ょ nhỏ thành 'ryo'. Chủ lực của nhóm — gắn với du lịch, nấu ăn, cha mẹ và nhà trọ Nhật Bản.
Cách phát âm
Ký tự ghép りょ đại diện cho âm tiết 'ryo', được hình thành bằng cách kết hợp り (ri) với ょ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'ryo'.
りょ là り (ri) cộng thêm một ょ (yo) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /ryo/. Đây là một trong những yōon được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hằng ngày: 旅行 (ryokou, "du lịch / chuyến đi"), 料理 (ryouri, "nấu ăn / ẩm thực"), 両親 (ryoushin, "cha mẹ"), 寮 (ryou, "ký túc xá"), 旅館 (ryokan, nhà trọ truyền thống của Nhật), 材料 (zairyou, "nguyên liệu / vật liệu"), 漁師 (ryoushi, "ngư dân"), 領収書 (ryoushuusho, "hóa đơn"). Dùng cú gõ nhẹ của hàng R rồi trượt thẳng vào /yo/.
Cách viết りょ
Tô theo りょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết り cho chuẩn: hai nét cong song song.
Viết một ょ nhỏ cạnh り. Nét 3 là một nét ngang ngắn ở giữa phía trên (của chữ nhỏ); nét 4 là phần thân uốn vòng. Giữ ょ chỉ khoảng một nửa chiều cao của り.
Nguồn gốc
りょ là sự kết hợp chữ viết của り (từ 利, ri) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Đây là âm dày đặc nhất trong bộ ba RY — chiếm lĩnh từ vựng Hán-Nhật về du lịch, nấu ăn, cha mẹ và số lượng (料 "nguyên liệu", 量 "số lượng", 旅 "đi đường").
Từ thông dụng có りょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết りょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.