rya / りゃ
Âm ghép RY đầu tiên — り cộng thêm một ゃ nhỏ thành 'rya'. Hiếm trong lời nói hằng ngày — chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 〜略 (giản lược, chiến lược, xâm lược).
Cách phát âm
Ký tự ghép りゃ đại diện cho âm tiết 'rya', được hình thành bằng cách kết hợp り (ri) với ゃ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'rya' — gần với âm vỗ 'r' của tiếng Nhật theo sau bởi 'ya'.
りゃ là り (ri) cộng thêm một ゃ (ya) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /rya/ — dùng cú gõ nhẹ của hàng R (nằm giữa âm r, l, d của tiếng Anh) rồi trượt thẳng vào /ya/. Đây là âm hiếm nhất trong bộ ba RY, chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật xây quanh 略 ("giản lược / lược bỏ / chiến lược"): 略 (ryaku, "giản lược"), 省略 (shouryaku, "lược bỏ"), 戦略 (senryaku, "chiến lược"), 侵略 (shinryaku, "xâm lược / xâm phạm").
Cách viết りゃ
Tô theo りゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết り cho chuẩn: nét 1 là một nét cong ngắn bên trái buông xuống từ trên-trái sang dưới-phải với một cái hất nhỏ; nét 2 là một nét song song dài hơn bên phải với cùng độ cong nhẹ nhàng. Hai nét hơi nghiêng về phía nhau nhưng không chạm nhau.
Viết một ゃ nhỏ cạnh り, nép vào góc dưới bên phải. Nét 3 là một gạch chéo ngắn; nét 4 là phần thân uốn vòng; nét 5 là dấu nhấn nhỏ ở góc trên bên phải. Giữ ゃ chỉ khoảng một nửa chiều cao của り.
Nguồn gốc
りゃ là sự kết hợp chữ viết của り (từ 利, ri) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm vòm hóa /rya/ hiếm trong tiếng Nhật hằng ngày — nó chủ yếu còn tồn tại trong các từ ghép Hán-Nhật mà 略 ("lược bỏ / giản lược") cung cấp phụ âm.
Từ thông dụng có りゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết りゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.