ryu / りゅ
Âm ghép RY ở giữa — り cộng thêm một ゅ nhỏ thành 'ryu'. Gắn với du học, xu hướng và con rồng (竜) — một trong những hình tượng biểu trưng của Nhật Bản.
Cách phát âm
Ký tự ghép りゅ đại diện cho âm tiết 'ryu', được hình thành bằng cách kết hợp り (ri) với ゅ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'ryu'. Thường xuất hiện trong tên — ví dụ tên 'Ryu' (りゅう) có nghĩa là 'rồng' trong tiếng Nhật.
りゅ là り (ri) cộng thêm một ゅ (yu) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /ryu/. Nó gắn với 留学 (ryuugaku, "du học"), 流行 (ryuukou, "xu hướng / mốt thịnh hành"), 流れ (nagare, "dòng chảy" — xem trước), và nổi tiếng nhất là 竜 / 龍 (ryuu, "rồng") — một trong những hình tượng biểu trưng nhất trong thần thoại, nghệ thuật và cách đặt tên của Nhật Bản. Nhiều tên riêng của người Nhật dùng chữ Hán 竜 hoặc 龍 (Tatsuya, Ryuu, Ryuusuke). Dùng cú gõ nhẹ của hàng R rồi trượt thẳng vào /yu/.
Cách viết りゅ
Tô theo りゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết り cho chuẩn: hai nét cong song song.
Viết một ゅ nhỏ cạnh り. Nét 3 là phần thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 4 là nét ngang neo xuyên qua nó. Giữ ゅ chỉ khoảng một nửa chiều cao của り.
Nguồn gốc
りゅ là sự kết hợp chữ viết của り (từ 利, ri) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /ryu/ là một trong những âm gợi cảm nhất trong tiếng Nhật — gắn với mọi thứ từ du học đến rồng — và bật ra trôi chảy chỉ với một cú gõ nhẹ.
Từ thông dụng có りゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết りゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.