MY

みゃみゅみょ — The MY Row

01

Vì sao có yōon MY?

Nhóm yōon MY là một trong những nhóm hiếm gặp nhất trong tiếng Nhật hằng ngày — nhưng nó chứa một từ chủ lực mà ai cũng cần ngay từ ngày đầu. みゃ hầu như không bao giờ xuất hiện trong từ vựng thuần Nhật; ngoại lệ chính là các từ ghép 〜脈 (-myaku, "mạch / tĩnh mạch") (脈, 人脈 jinmyaku "quan hệ cá nhân", 山脈 sanmyaku "dãy núi"). みゅ gần như chỉ là âm của từ mượn — ミュージック (myuujikku, "âm nhạc"), ミュージカル (myuujikaru, "nhạc kịch"), ミュート (myuuto, "tắt tiếng") — thường được viết bằng katakana. みょ là chữ hữu dụng nhất: 苗字 (myouji, "họ") là từ JLPT N5, và 微妙 (bimyou, "tinh tế / khó nói") được nghe thấy liên tục trong lời nói hiện đại.

Mẹo ghi nhớ: Trong ba chữ, hãy ưu tiên みょ — nó mang theo 苗字 (họ) và 微妙 (khó nói). みゃ và みゅ thì bạn chủ yếu chỉ cần nhận ra rồi đi tiếp; bạn sẽ hiếm khi viết chúng bằng hiragana vì chúng xuất hiện chủ yếu trong từ mượn (được viết thành ミャ/ミュ bằng katakana).
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
みゃ mya"M" + "ya" blended quickly
みゅ myu"M" + "yu" blended — like "mew"
みょ myo"M" + "yo" blended quickly
03

Những từ bạn có thể đọc với kana ghép MY

Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu cộng thêm kana ghép MY, bạn mở khóa được họ tên (苗字), tiếng lóng 微妙 (khó nói), các từ ghép 〜脈, và từ mượn như âm nhạc và nhạc kịch. Những ví dụ này dựa vào みゃ, みゅ, みょ. In thành thẻ ghi nhớ →

myakupulse, vein
jinmyakupersonal connections, network
yamamyakumountain range
myanmaaMyanmar (country)
myuujikkumusic
myuujikarumusical (theater)
myuutomute (audio)
myuuMew (Pokémon); the Greek letter mu
myoujifamily name, surname
myoustrange, curious, mysterious
bimyousubtle, delicate, iffy
myounichitomorrow (formal/literary)
jumyoulife span
zetsumyouexquisite, superb
myouchoutomorrow morning (formal)
04

Tiếp theo là gì

Sau MY, nhóm yōon hàng cơ bản cuối cùng là りゃりゅりょ (rya/ryu/ryo) — các âm vòm hóa của hàng R. RY là một trong những nhóm yōon hữu dụng nhất: nó neo giữ 旅行 (ryokou, "du lịch"), 料理 (ryouri, "nấu ăn"), 両親 (ryoushin, "cha mẹ"), và con rồng 竜 (ryuu). Sau RY là các yōon có dakuten/handakuten (ぎゃ, じゃ, びゃ, ぴゃ).