PY

ぴゃぴゅぴょ — The PY Row

01

Vì sao lại là yōon PY?

Nhóm yōon PY là bộ cuối cùng trong toàn bộ bảng hiragana — yōon handakuten duy nhất, được tạo từ HY cộng vòng tròn nhỏ thay vì hai dấu phẩy dakuten . ぴゃ xuất hiện chủ yếu trong các biến âm của 百 ("trăm"): 六百 (roppyaku, 600), 八百 (happyaku, 800). ぴゅ hiếm gặp — từ tượng thanh tiếng gió (ぴゅーぴゅー, pyuupyuu, "vi vu") và từ mượn (ピューマ, pyuuma, "báo sư tử"). ぴょ nổi tiếng nhất với từ tượng thanh nhảy nhót quen thuộc ぴょんぴょん (pyon-pyon) — nghe thấy ở khắp nơi từ truyện thiếu nhi đến anime. Với ぴょ, bạn đã đến cuối bảng hiragana chuẩn.

Mẹo ghi nhớ: HY + ゜ = PY. Cùng hình dạng với yōon hàng H, chỉ thêm một vòng tròn nhỏ thay vì hai dấu phẩy — phát âm thành phụ âm bật /p/ sắc gọn. PY nhỏ gọn và chuyên biệt: biến âm số đếm, tiếng gió, và âm nhảy nhót phổ biến ぴょん. Học xong nhóm này, mọi kana trong hiragana hiện đại đều là của bạn.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ぴゃ pya"P" + "ya" blended quickly
ぴゅ pyu"P" + "yu" blended — like "pew"
ぴょ pyo"P" + "yo" blended quickly
03

Những từ bạn có thể đọc với âm ghép PY

Giờ đây khi đã nắm trọn bảng hiragana — mọi kana cơ bản, mọi dakuten, mọi handakuten, mọi yōon — bạn có thể đọc bất kỳ văn bản tiếng Nhật hiện đại nào viết bằng hiragana. Những ví dụ này dựa vào ぴゃ, ぴゅ, ぴょ. In ra làm thẻ học →

roppyakusix hundred (600)
happyakueight hundred (800)
pyattoswiftly / with a jolt (rare onomatopoeia)
pyuuwhoosh (sharp wind sound)
pyuupyuuwhistling wind sound
pyuumapuma (loanword)
pyonhop, jump (single bounce)
pyon-pyonhopping (continuous)
pyokontowith a sudden bow / nod
pyokopyokobobbing up and down
pyootoruPyotr / Peter (name, loanword)
pyokkoripopping out suddenly
pyon!boing! (single hop sound)
pyuttowith a sudden swift motion
pyon!hop! (interjection)
04

Bạn đã hoàn thành cả bảng 🎉

Khi viết được ぴょ, bạn đã hoàn thành mọi kana trong hiragana hiện đại — mọi âm cơ bản, mọi dakuten, mọi handakuten, mọi yōon. Từ đây, các bước tiếp theo tự nhiên là: (1) bắt đầu katakana tại studykatakana.com — cùng âm, khác hình, dùng cho từ mượn và nhấn mạnh; (2) bắt đầu kanji — những chữ tượng hình gốc Hán mang phần lớn ý nghĩa trong văn bản tiếng Nhật; hoặc (3) tiếp tục luyện hiragana với các bộ thẻ học in được từ trang này cho đến khi mỗi chữ trở nên tự động.